Nghĩa · Meaning
để khoảng cách giữa các thứ
Cách dùng · Usage
space out diễn tả việc đặt các thứ cách nhau có chủ ý để nhìn rõ hoặc tránh chen chúc. Ở văn phòng, space out chairs trong phòng họp; khi học, space out images trên slide; ở nhà, space out plants trên kệ. Đừng nhầm với spread out: spread out là trải rộng hơn, còn space out nhấn mạnh khoảng cách đều. Cụm quen thuộc: evenly spaced out.
Sắc thái · Nuance
Nhìn nghĩa “để khoảng cách” dễ tưởng chỉ nói về không gian vật lý. Space out là cụm động từ thân mật, rất tự nhiên cho sắp xếp vật, lịch uống thuốc, và còn có nghĩa lơ đãng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “cách nhau 2 mét”, người học dễ viết “space the chairs 2 meters.” Cần thêm out và thường dùng by/apart: “Space out the chairs by two meters.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The chairs were spaced out in the waiting room.”
Các ghế được bố trí cách xa nhau trong phòng chờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- spaced out→spaced‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- waiting→waiᴅingNghe như “quây-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Space out the images so the slide is clear.”
Hãy để các hình ảnh cách xa nhau để slide rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Space out→space‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- slide is→slide‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We spaced out the tables for the workshop.”
Chúng tôi bố trí các bàn cách xa nhau cho buổi hội thảo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- spaced out→spaced‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →