speed someone up

spiːd ˈsʌmwʌn ʌp
speed·SUHM·wuhn·uhp4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

làm cho ai đó (công việc) nhanh hơn

Cách dùng · Usage

Speed someone up nói về việc làm một người hoặc một nhóm hoàn thành nhanh hơn nhờ cách tổ chức, thông tin hay quyết định. Công việc: agenda rõ làm họp nhanh hơn; học tập: đáp án mẫu giúp nhóm làm bài nhanh hơn; đời sống: gọi món trước để bữa trưa nhanh hơn. Dễ lẫn với hurry someone up: hurry thường là thúc giục, có áp lực; speed up nhấn vào hiệu quả. Cụm hay gặp: speed the process/team up.

Sắc thái · Nuance

“Làm ai nhanh hơn” dễ nghe như thay đổi tính cách người đó. Speed someone up nghĩa là khiến một người hoặc nhóm làm việc, di chuyển, xử lý nhanh hơn trong tình huống cụ thể; khá thân mật và thực dụng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “làm nhanh công việc cho ai”, người học viết “speed for us up”. Cụm động từ tách đúng là “speed us up” hoặc với vật “speed up the process”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

speed upNhấn mạnh tốc độ của quá trình tăng lên.
speed someone upLàm cho ai làm việc nhanh hơn, thường nhờ hỗ trợ hoặc thúc đẩy.
hurryGiục ai làm nhanh, có thể nghe gấp gáp hoặc hơi thô.
rushGợi làm vội khi chưa chuẩn bị đủ, dễ kéo theo lỗi.
accelerateTrang trọng và kỹ thuật hơn, hợp với quá trình hơn là trực tiếp với người.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Having a clear agenda will really speed us up in meetings.

Có một chương trình họp rõ ràng sẽ thực sự giúp chúng ta làm nhanh hơn trong các cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Having ahaving‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clear agendaclear‿agendaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • speed usspeed‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • up inup‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingsmeeᴅingsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Ordering early sped lunch up.

Gọi món sớm giúp bữa trưa nhanh hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Ordering earlyordering‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lunch uplunch‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

A short email can speed the process up.

Một email ngắn gọn có thể giúp quá trình nhanh hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • short emailshort‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • process upprocess‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

speed up the approvalđẩy nhanh phê duyệt
speed the team upgiúp nhóm làm nhanh hơn
speed things up a littleđẩy nhanh mọi thứ chút
help speed us upgiúp chúng tôi nhanh hơn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2