Nghĩa · Meaning
nói vào một thiết bị nào đó
Cách dùng · Usage
Speak into dùng khi miệng hướng vào micro, điện thoại hoặc thiết bị thu âm để âm thanh được ghi hoặc truyền rõ. Ở cuộc họp online, ứng viên speak into the microphone; trong lớp, học sinh nói vào máy ghi âm khi luyện phát âm; ngoài đời, ca sĩ nói vào mic trên sân khấu. Đừng nhầm với speak to, là nói với ai, hay talk into, là thuyết phục. Cụm quen thuộc: speak into the mic.
Sắc thái · Nuance
“Nói vào thiết bị” trong tiếng Việt có thể nghe như nói bên trong máy. Speak into nghĩa là hướng giọng vào mic, điện thoại, bộ đàm; rất cụ thể về hướng âm thanh, không phải nội dung.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “nói qua điện thoại”, người học có thể viết “speak through the microphone.” Khi yêu cầu hướng miệng về mic, nói “Speak into the microphone.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Speak into the microphone during the video interview.”
Hãy nói vào micro trong buổi phỏng vấn qua video.
“Please speak into the mic for the back row.”
Vui lòng nói vào micro để hàng ghế sau nghe được.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- speak into→speak‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He spoke into the phone during the meeting.”
Anh ấy nói vào điện thoại trong cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- spoke into→spoke‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →