social security number

ˈsoʊʃəl sɪˈkjʊərɪti ˈnʌmbər
SOH·shuhl·sih·kyoor·rih·tee·nuhm·ber8 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

số an sinh xã hội (SSN)

Cách dùng · Usage

Social security number là số định danh rất quan trọng ở Mỹ, thường cần cho việc làm, thuế, ngân hàng và một số hồ sơ chính thức. Ở công việc: điền mẫu nhân sự. Khi học: văn phòng trường hỏi khi làm hồ sơ tài chính. Đời thường: mở tài khoản hoặc thuê nhà. Dễ nhầm với ID number: SSN gắn với hệ thống an sinh và thuế. Cụm thường gặp: provide your social security number.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “số an sinh xã hội” dễ làm người Việt nghĩ đây là số bảo hiểm xã hội giống ở Việt Nam. Trong tiếng Anh Mỹ, SSN là số định danh rất nhạy, dùng cho thuế, việc làm, tín dụng và phúc lợi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “social insurance number” vì “bảo hiểm xã hội” dịch từng chữ như vậy. Trong ngữ cảnh Mỹ phải nói “social security number” hoặc “SSN”: Please enter your SSN.

Phân biệt từ đồng nghĩa

ID numberSố định danh trong một cơ quan như trường, công ty hoặc bệnh viện.
tax IDSố dùng cho mục đích thuế; doanh nghiệp thường có EIN riêng.
driver’s license numberSố bằng lái xe, có thể dùng xác minh danh tính nhưng không phải SSN.

Câu ví dụ · Examples

💡 Applying for a job

You can't start work until you get a social security number.

Bạn không thể bắt đầu làm việc cho đến khi có số an sinh xã hội.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • work untilwork‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 At the SSA office

Please write your social security number in the top box.

Vui lòng ghi số an sinh xã hội của bạn vào ô trên cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writewriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • number innumber‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Warning at a bank

Never share your social security number over the phone.

Đừng bao giờ chia sẻ số an sinh xã hội của bạn qua điện thoại.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

provide your SSNcung cấp số SSN
last four digitsbốn số cuối
Social Security cardthẻ An sinh Xã hội
protect your SSNbảo vệ số SSN
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2