slow up

sloʊ ʌp
sloh·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

làm chậm lại, giảm tốc độ

Cách dùng · Usage

Thường nói trong giao tiếp khi một việc bị kéo chậm lại vì kẹt xe, hàng chờ dài, lỗi máy tính hoặc ai đó xử lý lâu. Nghĩa gần với làm chậm tiến độ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

slow downCách nói phổ biến nhất khi tốc độ người, xe hoặc quá trình giảm lại.
slow upCùng nghĩa gần với slow down nhưng ít gặp và mang tính khẩu ngữ hơn.
delayNhấn mạnh kết quả bị trễ, thường dùng với lịch trình hoặc khởi hành.
hold upGợi có vật cản hoặc sự cố làm người hay tiến độ bị chậm.
hinderTrang trọng hơn, chỉ việc cản trở tiến bộ hoặc thành công.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Sorry I'm late — traffic really slowed us up this morning.

Xin lỗi vì tôi đến muộn, sáng nay giao thông thực sự làm chúng tôi chậm lại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • slowed usslowed‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The long line slowed up lunch.

Hàng dài khiến bữa trưa bị chậm lại.

📊 presentation

A small problem slowed up the presentation.

Một vấn đề nhỏ đã làm buổi thuyết trình chậm lại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slowed upslowed‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

traffic slowed us upkẹt xe làm chậm
slow up the processlàm chậm quy trình
slow up near the cornergiảm tốc gần góc
paperwork slowed things upgiấy tờ gây chậm trễ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2