Nghĩa · Meaning
làm chậm lại, giảm tốc độ
Cách dùng · Usage
Thường nói trong giao tiếp khi một việc bị kéo chậm lại vì kẹt xe, hàng chờ dài, lỗi máy tính hoặc ai đó xử lý lâu. Nghĩa gần với làm chậm tiến độ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Sorry I'm late — traffic really slowed us up this morning.”
Xin lỗi vì tôi đến muộn, sáng nay giao thông thực sự làm chúng tôi chậm lại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- slowed us→slowed‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The long line slowed up lunch.”
Hàng dài khiến bữa trưa bị chậm lại.
“A small problem slowed up the presentation.”
Một vấn đề nhỏ đã làm buổi thuyết trình chậm lại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- slowed up→slowed‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →