stand in

stænd ɪn
stand·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

làm người thay thế, đảm nhận thay

Cách dùng · Usage

Stand in được dùng khi ai đó tạm thời đảm nhận vai trò của người vắng mặt, thường trong một sự kiện hoặc nhiệm vụ đã sắp sẵn. Ở công việc: stand in for a manager at a meeting. Khi học: stand in for a teammate in a presentation. Đời thường: stand in for a singer at a party. Đừng nhầm với replace, vì replace có thể là thay hẳn lâu dài. Cụm thường gặp: stand in for someone.

Sắc thái · Nuance

“Làm người thay thế” dễ khiến bạn nghĩ là thay hẳn vị trí hay nhận việc lâu dài. Stand in chỉ việc tạm thời lấp chỗ khi người chính vắng mặt, khá trung tính, dùng nhiều trong họp, lớp học, sân khấu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

replaceCó thể là thay thế hẳn người hoặc vật cũ, nên mang sắc thái lâu dài hơn.
substituteHay dùng với giáo viên thay, cầu thủ thay người hoặc nguyên liệu thay thế.
stand inNhấn vào việc tạm thời đảm nhận vai trò của người khác trong một tình huống cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Jin will stand in if the first speaker is late.

Jin sẽ đứng thay nếu người phát biểu đầu tiên đến muộn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stand instand‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • speaker isspeaker‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Can you stand in for me at the morning meeting?

Bạn có thể thay tôi tại cuộc họp buổi sáng không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stand instand‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I stood in for Dan while he went to lunch.

Tôi đã đứng thay cho Dan trong khi anh ấy đi ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stood instood‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stand in for a teacherdạy thay giáo viên
stand in at the meetingdự họp thay
a stand-in hostngười dẫn tạm thay
stand in for someonethay mặt ai tạm thời
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2