Nghĩa · Meaning
bắt đầu, khởi hành
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng start out khi nói về bước đầu của một việc hoặc cách ai đó bắt đầu rồi có thể thay đổi sau đó. Trong công việc: start out with a quick update. Khi học: start out by reviewing vocabulary. Đời thường: start out early for the airport. Dễ nhầm với start; start chỉ “bắt đầu”, còn start out nhấn mạnh điểm xuất phát hoặc giai đoạn đầu.
Sắc thái · Nuance
“Bắt đầu” làm người Việt dễ dùng start out như start ở mọi chỗ. Start out nhấn mạnh điểm xuất phát, vai trò ban đầu, hoặc cách mọi chuyện bắt đầu, hơi kể chuyện hơn là mệnh lệnh đơn giản.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “bắt đầu là thực tập sinh”, người học viết “She started out is an intern.” Sau start out as dùng danh từ vai trò: “She started out as an intern.” Với việc làm, dùng “start out by doing”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We start out with a short update.”
Chúng tôi bắt đầu bằng một bản cập nhật ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- start out→start‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- short update→short‿updateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She starts out with her name.”
Cô ấy bắt đầu bằng việc giới thiệu tên mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- starts out→starts‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I start out by saying thank you.”
Tôi bắt đầu bằng lời cảm ơn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →