Nghĩa · Meaning
giữ liên lạc
Cách dùng · Usage
Stay in touch diễn tả việc tiếp tục liên lạc sau khi không còn gặp thường xuyên, thường bằng tin nhắn, email hoặc mạng xã hội. Trong công việc: sau dự án; trong học tập: sau khóa hè; đời thường: sau khi bạn chuyển thành phố. Khác với keep in touch rất gần nghĩa, nhưng stay nhấn mạnh duy trì từ thời điểm chia tay. Cụm tự nhiên: let’s stay in touch.
Sắc thái · Nuance
“Giữ liên lạc” trong tiếng Việt nghe khá trung tính, nhưng stay in touch thường là lời thân mật sau khi chia tay, học xong, đổi việc. Nó gợi liên hệ thỉnh thoảng, không phải nói chuyện liên tục.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's stay in touch after the project.”
Chúng ta hãy giữ liên lạc sau khi dự án kết thúc.
“We stayed in touch after lunch last week.”
Chúng tôi đã giữ liên lạc sau bữa trưa tuần trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- stayed in→stayed‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- touch after→touch‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please stay in touch with the design team.”
Xin hãy giữ liên lạc với nhóm thiết kế.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →