stay in touch

steɪ ɪn tʌtʃ
stay·ihn·tuhch3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giữ liên lạc

Cách dùng · Usage

Stay in touch diễn tả việc tiếp tục liên lạc sau khi không còn gặp thường xuyên, thường bằng tin nhắn, email hoặc mạng xã hội. Trong công việc: sau dự án; trong học tập: sau khóa hè; đời thường: sau khi bạn chuyển thành phố. Khác với keep in touch rất gần nghĩa, nhưng stay nhấn mạnh duy trì từ thời điểm chia tay. Cụm tự nhiên: let’s stay in touch.

Sắc thái · Nuance

“Giữ liên lạc” trong tiếng Việt nghe khá trung tính, nhưng stay in touch thường là lời thân mật sau khi chia tay, học xong, đổi việc. Nó gợi liên hệ thỉnh thoảng, không phải nói chuyện liên tục.

Phân biệt từ đồng nghĩa

keep in touchGần với stay in touch, thường dùng trong lời tạm biệt hoặc hứa liên lạc.
stay in touchNhấn vào việc duy trì liên lạc tiếp tục sau khi xa nhau.
contactChỉ hành động liên hệ một lần với ai đó.
catch upChỉ gặp hoặc gọi để hỏi thăm tin tức sau một thời gian.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Let's stay in touch after the project.

Chúng ta hãy giữ liên lạc sau khi dự án kết thúc.

💡 lunch

We stayed in touch after lunch last week.

Chúng tôi đã giữ liên lạc sau bữa trưa tuần trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stayed instayed‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • touch aftertouch‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Please stay in touch with the design team.

Xin hãy giữ liên lạc với nhóm thiết kế.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stay in touch with friendsgiữ liên lạc với bạn bè
stay in touch after graduationliên lạc sau tốt nghiệp
promise to stay in touchhứa giữ liên lạc
hard to stay in touchkhó giữ liên lạc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2