stay with

steɪ wɪð
stay·wihth2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ở lại cùng với ai đó

Cách dùng · Usage

Stay with dùng khi người nói muốn ai đó tiếp tục ở bên một người, thường để hỗ trợ, theo dõi hoặc lịch sự tiếp khách. Ở công việc: ở lại với khách hàng sau khi đổi phòng họp. Ở học tập: ngồi cùng bạn mới trong buổi định hướng. Đời thường: ở bên người ốm cho tới khi có người nhà đến. Dễ nhầm với stay at, chỉ nơi ở; cụm quen thuộc: stay with me.

Sắc thái · Nuance

“Ở lại cùng với ai đó” dễ bị hiểu chỉ là ở chung một chỗ. Stay with còn có nghĩa đi kèm, không rời người đó, hoặc tạm ở nhà họ; ngữ cảnh quyết định, sắc thái tự nhiên và trực tiếp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stay atDùng với nơi lưu trú như khách sạn, nhà hoặc địa điểm.
stay withNhấn mạnh ở cùng một người, như ở nhờ nhà bạn hoặc gia đình.
live withNói quan hệ sống chung dài hạn hơn stay with.
remain withTrang trọng, dùng cho việc cái gì hoặc cảm xúc tiếp tục ở lại với ai.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Stay with the guests until the next speaker arrives.

Hãy ở lại với khách cho đến khi người thuyết trình tiếp theo đến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • guests untilguests‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • speaker arrivesspeaker‿arrivesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

I stayed with the client after the room changed.

Tôi đã ở lại với khách hàng sau khi phòng họp bị đổi.

💡 lunch

Stay with us if your team is still busy.

Cứ ở lại với chúng tôi nếu nhóm của bạn vẫn còn bận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • with uswith‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • team isteam‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stay with a friendở nhờ nhà bạn
stay with familyở cùng gia đình
stay with meở lại với tôi
stay with the programtheo tiếp chương trình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2