Nghĩa · Meaning
ở lại cùng với ai đó
Cách dùng · Usage
Stay with dùng khi người nói muốn ai đó tiếp tục ở bên một người, thường để hỗ trợ, theo dõi hoặc lịch sự tiếp khách. Ở công việc: ở lại với khách hàng sau khi đổi phòng họp. Ở học tập: ngồi cùng bạn mới trong buổi định hướng. Đời thường: ở bên người ốm cho tới khi có người nhà đến. Dễ nhầm với stay at, chỉ nơi ở; cụm quen thuộc: stay with me.
Sắc thái · Nuance
“Ở lại cùng với ai đó” dễ bị hiểu chỉ là ở chung một chỗ. Stay with còn có nghĩa đi kèm, không rời người đó, hoặc tạm ở nhà họ; ngữ cảnh quyết định, sắc thái tự nhiên và trực tiếp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Stay with the guests until the next speaker arrives.”
Hãy ở lại với khách cho đến khi người thuyết trình tiếp theo đến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- guests until→guests‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- speaker arrives→speaker‿arrivesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I stayed with the client after the room changed.”
Tôi đã ở lại với khách hàng sau khi phòng họp bị đổi.
“Stay with us if your team is still busy.”
Cứ ở lại với chúng tôi nếu nhóm của bạn vẫn còn bận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- with us→with‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- team is→team‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →