stand up

stænd ʌp
stand·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đứng lên, đứng dậy

Cách dùng · Usage

Dùng rất đời thường khi chuyển từ ngồi sang đứng: giáo viên gọi học sinh, khách trên xe buýt nhường chỗ, mọi người đứng lên phát biểu. Có thể là mệnh lệnh nhẹ hoặc mô tả hành động.

Sắc thái · Nuance

“Đứng lên” nhấn vào động tác chuyển từ ngồi hoặc nằm sang tư thế đứng. Stand up không phải chỉ “đứng” nói chung; nếu đã đang đứng thì dùng stand, còn đứng dậy khỏi ghế là stand up.

Phân biệt từ đồng nghĩa

riseTrang trọng hoặc văn chương, hợp nghi lễ, tòa án hoặc miêu tả trang trọng.
stand upTự nhiên nhất cho hành động đứng dậy trong lớp học và đời thường.
get upNhấn vào rời giường hoặc bắt đầu đứng dậy từ vị trí thấp.
standThường chỉ trạng thái đang đứng, không nhất thiết là hành động đứng lên.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Please stand up when you introduce yourself.

Vui lòng đứng lên khi giới thiệu bản thân.

💡 meeting

We had to stand up because all seats were taken.

Chúng tôi phải đứng vì tất cả ghế đã có người ngồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • stand upstand‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • because allbecause‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I stood up when the manager entered the room.

Tôi đứng dậy khi quản lý bước vào phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stood upstood‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • manager enteredmanager‿enteredNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stand up straightđứng thẳng người
stand up from your seatđứng dậy khỏi ghế
stand up to speakđứng lên để nói
help him stand upđỡ anh ấy đứng dậy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2