Nghĩa · Meaning
đứng lên, đứng dậy
Cách dùng · Usage
Dùng rất đời thường khi chuyển từ ngồi sang đứng: giáo viên gọi học sinh, khách trên xe buýt nhường chỗ, mọi người đứng lên phát biểu. Có thể là mệnh lệnh nhẹ hoặc mô tả hành động.
Sắc thái · Nuance
“Đứng lên” nhấn vào động tác chuyển từ ngồi hoặc nằm sang tư thế đứng. Stand up không phải chỉ “đứng” nói chung; nếu đã đang đứng thì dùng stand, còn đứng dậy khỏi ghế là stand up.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please stand up when you introduce yourself.”
Vui lòng đứng lên khi giới thiệu bản thân.
“We had to stand up because all seats were taken.”
Chúng tôi phải đứng vì tất cả ghế đã có người ngồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- stand up→stand‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- because all→because‿allNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I stood up when the manager entered the room.”
Tôi đứng dậy khi quản lý bước vào phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- stood up→stood‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- manager entered→manager‿enteredNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →