Nghĩa · Meaning
cất giữ lại
Cách dùng · Usage
Store away nhấn mạnh cất một thứ vào nơi riêng để dùng sau, không để lộ hoặc vướng chỗ. Trong công việc: store away files after a meeting; khi học: store away lab equipment; đời thường: store away winter clothes. Dễ nhầm với put away: put away chỉ dọn vào chỗ, còn store away gợi giữ lâu hơn hoặc có tổ chức. Cụm thường gặp: store away documents safely.
Sắc thái · Nuance
“Cất giữ lại” có thể khiến người Việt nghĩ chỉ là cất đâu đó. Store away nhấn mạnh đặt vào chỗ an toàn, gọn, để dùng sau; hơi thực tế, hay dùng với đồ mùa vụ, hồ sơ, dây cáp, vật dự trữ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “cất đồ”, người học có thể viết “store away the room” khi dọn phòng. Store away nhận vật được cất, không phải nơi chốn. Nói “store away the cables” hoặc “store the toys away”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Store away the files after the meeting.”
Hãy cất các tệp đi sau cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Store away→store‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- files after→files‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please store away the cables.”
Xin hãy cất các dây cáp đi.
“Store away the receipt copy.”
Cất giữ bản sao hóa đơn đi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →