sum up for

sʌm ʌp fɔːr
suhm·uhp·fawr3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tóm tắt cho ai đó

Cách dùng · Usage

Sum up for dùng khi ai đó tóm tắt nội dung chính để người khác nắm nhanh, nhất là khi họ vắng mặt hoặc vào muộn. Ở công việc: bạn sum up for sếp sau cuộc họp. Ở học tập: nhóm trưởng tóm tắt buổi thảo luận cho bạn nghỉ học. Đời thường: kể gọn nội dung phim cho người mới tới. Dễ nhầm với explain: explain giảng chi tiết; sum up for rút ý chính. Cụm hay dùng: quickly sum up for everyone.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “tóm tắt cho ai đó” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là kể lại ngắn gọn. Trong tiếng Anh, “sum up for” nhấn mạnh chọn ý chính để người nghe bắt kịp; khá trung tính, dùng nhiều trong họp, lớp học, email.

Phân biệt từ đồng nghĩa

summarize forTrung tính và hợp văn viết hay công việc khi tóm tắt cho ai đó.
explain toLà giải thích cho hiểu, thường dài và chi tiết hơn tóm tắt.
brief someoneCách nói công việc, nghĩa là cung cấp thông tin chính ngắn gọn cho ai.
sum up forĐời thường hơn, dùng khi tóm gọn ý chính cho một người nghe.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Could you quickly sum up the discussion for anyone who joined late?

Bạn có thể tóm tắt nhanh cuộc thảo luận cho những ai tham gia muộn không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sum upsum‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for anyonefor‿anyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I sum up for everyone in one email.

Tôi tóm tắt cho mọi người trong một email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sum upsum‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for everyonefor‿everyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • in onein‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She sums up for the audience at the end.

Cô ấy tóm tắt cho khán giả ở phần cuối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sums upsums‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • audience ataudience‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sum it up for metóm tắt giúp tôi
sum up the lesson for ustóm bài học cho chúng tôi
sum up the email for hertóm tắt email cho cô ấy
quickly sum up for the teamtóm nhanh cho nhóm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2