Nghĩa · Meaning
đổi chỗ ngồi
Cách dùng · Usage
Swap seats được dùng khi hai người đổi chỗ ngồi với nhau, thường là thỏa thuận nhanh và trực tiếp. Ở văn phòng, đổi ghế trong buổi họp để nhìn màn hình; ở lớp, đổi chỗ để ngồi cạnh bạn làm nhóm; đời thường, đổi ghế trên xe buýt hay rạp phim. Dễ lẫn với change seats: change seats có thể chỉ một người chuyển chỗ. Cụm tự nhiên: want to swap seats?
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The teacher caught us trying to swap seats during class.”
Bọn mình bị cô bắt gặp khi định đổi chỗ ngồi trong giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- caught us→caught‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Want to swap seats so we can sit together today?”
Đổi chỗ ngồi để hôm nay mình ngồi cạnh nhau nhé?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Want to→wannaNghe như “oa-nờ”Rút gọn
Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My brother and I always swap seats in the car.”
Anh trai và mình lúc nào cũng đổi chỗ ngồi trên xe.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- brother and→brother‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- seats in→seats‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →