swap seats

swɑːp siːts
swahp·seets2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đổi chỗ ngồi

Cách dùng · Usage

Swap seats được dùng khi hai người đổi chỗ ngồi với nhau, thường là thỏa thuận nhanh và trực tiếp. Ở văn phòng, đổi ghế trong buổi họp để nhìn màn hình; ở lớp, đổi chỗ để ngồi cạnh bạn làm nhóm; đời thường, đổi ghế trên xe buýt hay rạp phim. Dễ lẫn với change seats: change seats có thể chỉ một người chuyển chỗ. Cụm tự nhiên: want to swap seats?

Phân biệt từ đồng nghĩa

change seatsNói đổi chỗ ngồi nói chung, có thể chỉ một người chuyển sang chỗ khác.
switch seatsGần nghĩa với swap seats và rất thường trong hội thoại Mỹ.
exchange seatsNghĩa đúng nhưng nghe khá cứng và trang trọng.
swap seatsThân mật, hợp khi hai người đổi chỗ cho nhau.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

The teacher caught us trying to swap seats during class.

Bọn mình bị cô bắt gặp khi định đổi chỗ ngồi trong giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • caught uscaught‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

Want to swap seats so we can sit together today?

Đổi chỗ ngồi để hôm nay mình ngồi cạnh nhau nhé?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

My brother and I always swap seats in the car.

Anh trai và mình lúc nào cũng đổi chỗ ngồi trên xe.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • brother andbrother‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • seats inseats‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

swap seats with someoneđổi chỗ với ai
ask to swap seatsxin đổi chỗ
swap seats on the planeđổi chỗ trên máy bay
swap seats in classđổi chỗ trong lớp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2