Nghĩa · Meaning
vuốt để xem lần lượt qua màn hình
Cách dùng · Usage
Dùng cho thao tác vuốt qua nhiều màn hình trên điện thoại hoặc máy tính bảng: xem ảnh món ăn, lướt slide, duyệt thẻ sản phẩm. Nhấn mạnh đi lần lượt bằng ngón tay.
Sắc thái · Nuance
“Vuốt để xem lần lượt” dễ khiến người Việt hiểu là vuốt một lần qua một màn hình. Swipe through gợi việc lướt qua nhiều ảnh, trang, hồ sơ hoặc slide bằng ngón tay; sắc thái nhanh, số hóa, hơi thoáng qua.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Swipe through the slides before the meeting.”
Hãy vuốt xem qua các slide trước cuộc họp.
“We swiped through menu photos at lunch.”
Chúng tôi đã vuốt xem qua các ảnh thực đơn vào bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- photos→phoᴅosÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Swipe through the email attachments.”
Hãy vuốt xem qua các tệp đính kèm email.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →