switch over

swɪtʃ ˈoʊvər
swihch·OH·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chuyển sang, chuyển đổi

Cách dùng · Usage

Switch over được dùng khi chuyển từ một hệ thống, hoạt động hoặc lựa chọn đang dùng sang cái khác. Trong công việc, switch over to a video call; khi học, switch over to the next exercise; đời thường, switch over to the lunch menu. Khác với turn off, vì không chỉ tắt mà là đổi sang thứ mới. Cụm quen thuộc: switch over to.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “chuyển sang” dễ khiến người Việt dùng cho mọi kiểu chuyển. Switch over thường nói đổi hẳn từ hệ thống, kênh, phương thức này sang cái khác, giọng thực tế, trung tính, hay dùng trong công việc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

switchTừ rộng cho việc đổi lựa chọn, bấm nút hoặc chuyển trạng thái.
switch overNhấn mạnh chuyển từ một hệ thống, kênh hoặc chế độ sang cái khác.
change toNghĩa được nhưng quá chung, ít gợi thao tác chuyển cụ thể.
convert toTrang trọng hơn, dùng khi đổi cấu trúc, định dạng hoặc bản chất.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's switch over to the video call.

Chúng ta hãy chuyển sang gọi video.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • switch overswitch‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We switched over to the lunch menu.

Chúng tôi đã chuyển sang thực đơn bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • switched overswitched‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Please switch over to the next slide.

Vui lòng chuyển sang slide tiếp theo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • switch overswitch‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

switch over to online formschuyển sang biểu mẫu trực tuyến
switch over to another channelchuyển sang kênh khác
switch over from cashchuyển từ tiền mặt
switch the call overchuyển cuộc gọi sang
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2