Nghĩa · Meaning
ăn một miếng, cắn một miếng
Cách dùng · Usage
“Take a bite” được dùng khi ai đó cắn hoặc ăn thử một miếng nhỏ, thường để nếm trước hoặc bắt đầu ăn. Ở chỗ làm: cắn vội sandwich giữa cuộc họp; khi học: ăn một miếng lúc đọc bài; đời thường: bảo bạn “take a bite” để thử bánh. Đừng nhầm với “eat”: eat là ăn nói chung, còn take a bite chỉ một miếng. Cụm quen thuộc: “take a bite of an apple.”
Sắc thái · Nuance
Dịch “ăn một miếng” dễ làm người Việt hiểu là ăn một phần bất kỳ. Take a bite nhấn vào hành động cắn hoặc thử một miếng nhỏ bằng miệng, thân mật, tự nhiên trong bữa ăn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “cắn bánh pizza một miếng”, người học hay viết “bite pizza one piece”. Tiếng Anh dùng cấu trúc cố định: “take a bite of pizza” hoặc “take a small bite”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Take a bite and tell me if it is spicy.”
Cắn một miếng và cho tôi biết nó có cay không.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bite→biᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- if it→if‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She took a bite while reading the email.”
Cô ấy cắn một miếng trong khi đọc email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- took a→took‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bite→biᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He took a bite of toast before the interview.”
Anh ấy ăn một miếng bánh mì nướng trước buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- took a→took‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bite→biᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →