take a message

teɪk ə ˈmesɪdʒ
tayk·uh·MEH·sihj4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

nhận lời nhắn hộ

Cách dùng · Usage

Take a message xuất hiện khi ai đó không gặp được người cần nói chuyện và bạn ghi lại lời nhắn. Ở văn phòng: lễ tân take a message cho sếp; khi học: bạn cùng lớp nhận lời nhắn từ giáo viên; đời thường: nghe điện thoại giúp người nhà. Đừng nhầm với send a message, là gửi tin. Cụm hay gặp: Can I take a message?

Sắc thái · Nuance

“Nhận lời nhắn hộ” không phải là nhận tin nhắn vào điện thoại của mình. “Take a message” là ghi lại lời của người gọi để chuyển cho người khác, thường dùng trong văn phòng hoặc điện thoại.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “cho” linh hoạt, người học viết “take a message to Mr. Nam.” Với người nhận thay mặt, dùng “for”: “Can I take a message for Mr. Nam?” “To” chỉ hướng gửi đi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

leave a messageLà người gọi để lại lời nhắn cho người không nghe máy.
take a messageLà người nhận cuộc gọi ghi lại lời nhắn của người gọi.
write down a messageChỉ nhấn vào hành động viết lời nhắn xuống.
pass on a messageTập trung vào việc chuyển lời nhắn cho người khác sau đó.
take a messageDùng khi nhận, ghi lại và có trách nhiệm chuyển lời nhắn.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

The receptionist took a message from the candidate.

Nhân viên lễ tân đã nhận lời nhắn từ ứng viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • took atook‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • candidatecandidaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

I took a message for the speaker during the break.

Tôi đã nhận lời nhắn cho diễn giả trong giờ giải lao.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • took atook‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Can you take a message if Mr. Lee calls?

Bạn có thể nhận lời nhắn hộ nếu ông Lee gọi không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • message ifmessage‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take a message for someoneghi lời nhắn cho ai
Can I take a message?tôi ghi lời nhắn nhé
take a phone messageghi lời nhắn điện thoại
take a message carefullyghi lời nhắn cẩn thận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2