Nghĩa · Meaning
ngồi vào chỗ
Cách dùng · Usage
Cụm này lịch sự và tự nhiên khi mời ai ngồi: ở phòng chờ, lớp học, buổi phỏng vấn, nhà hàng hoặc khi chủ nhà chỉ chỗ cho khách. Trang trọng hơn nói đơn giản sit down.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “ngồi vào chỗ” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là mô tả hành động. Trong tiếng Anh, take a seat thường là lời mời lịch sự, hơi trang trọng hơn sit down và hợp ở văn phòng, lớp học, lễ tân.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please take a seat by the window.”
Xin hãy ngồi cạnh cửa sổ.
“You can take a seat next to Mina.”
Bạn có thể ngồi cạnh Mina.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Take a seat before the presentation starts.”
Hãy ngồi vào chỗ trước khi buổi thuyết trình bắt đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →