take a seat

teɪk ə siːt
tayk·uh·seet3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ngồi vào chỗ

Cách dùng · Usage

Cụm này lịch sự và tự nhiên khi mời ai ngồi: ở phòng chờ, lớp học, buổi phỏng vấn, nhà hàng hoặc khi chủ nhà chỉ chỗ cho khách. Trang trọng hơn nói đơn giản sit down.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “ngồi vào chỗ” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là mô tả hành động. Trong tiếng Anh, take a seat thường là lời mời lịch sự, hơi trang trọng hơn sit down và hợp ở văn phòng, lớp học, lễ tân.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sit downTrực tiếp nhất, với người lạ có thể nghe như mệnh lệnh.
have a seatLịch sự và tự nhiên khi mời ai ngồi trong tiếng Anh Mỹ.
take a seatGần với have a seat, dùng nhiều trong lời mời hoặc hướng dẫn ngồi.
be seatedTrang trọng, hợp thông báo, sự kiện hoặc lời điều hành chính thức.
take a chairNghĩa là lấy một cái ghế thật, không phải lời mời ngồi xuống.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Please take a seat by the window.

Xin hãy ngồi cạnh cửa sổ.

💡 meeting

You can take a seat next to Mina.

Bạn có thể ngồi cạnh Mina.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Take a seat before the presentation starts.

Hãy ngồi vào chỗ trước khi buổi thuyết trình bắt đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

please take a seatxin mời ngồi
take a seat near the frontngồi gần phía trước
take a seat and waitngồi xuống và chờ
take a seat by the windowngồi cạnh cửa sổ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2