take around

teɪk əˈraʊnd
tayk·uh·ROWND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

dẫn đi tham quan khắp nơi

Cách dùng · Usage

Take around thường dùng khi bạn dẫn ai đó đi xem nhiều chỗ trong một nơi, vừa đi vừa giới thiệu. Ở công việc: dẫn khách tham quan văn phòng. Ở trường: dẫn sinh viên mới quanh thư viện và lớp học. Đời thường: đưa bạn bè đi quanh khu chợ. Đừng nhầm với take to, chỉ đưa tới một điểm; take around là đi nhiều điểm. Cụm hay dùng: take someone around the office.

Sắc thái · Nuance

“Dẫn đi tham quan khắp nơi” nghe như du lịch, nhưng take someone around có thể rất đời thường: dẫn khách đi xem văn phòng, trường, khu phố. Nó nhấn vai trò người hướng dẫn, không chỉ đi cùng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt thường nói “take around someone” vì đặt tân ngữ sau cả cụm theo cảm giác “dẫn đi”. Phrasal verb này tách được: “take her around the office”, không “take around her the office”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

show someone aroundGần nghĩa nhất, nhấn mạnh vừa dẫn đi vừa giới thiệu cho xem.
take someone toChỉ đưa ai đó đến một địa điểm cụ thể, không phải đi nhiều nơi.
guideTrang trọng hơn, hợp với du lịch hoặc hướng dẫn chính thức.
take aroundTự nhiên khi thân mật dẫn ai đi qua nhiều nơi khác nhau.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I took the guest around before the meeting.

Tôi dẫn khách đi tham quan trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • guest aroundguest‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

She took me around the lunch area.

Cô ấy dẫn tôi đi quanh khu vực ăn trưa.

🤝 interview

They took the candidate around the office.

Họ dẫn ứng viên đi tham quan văn phòng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take someone around towndẫn ai đi quanh phố
take visitors arounddẫn khách đi xem
take her around the officedẫn cô ấy xem văn phòng
take them around campusdẫn họ tham quan trường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2