Nghĩa · Meaning
dẫn đi tham quan khắp nơi
Cách dùng · Usage
Take around thường dùng khi bạn dẫn ai đó đi xem nhiều chỗ trong một nơi, vừa đi vừa giới thiệu. Ở công việc: dẫn khách tham quan văn phòng. Ở trường: dẫn sinh viên mới quanh thư viện và lớp học. Đời thường: đưa bạn bè đi quanh khu chợ. Đừng nhầm với take to, chỉ đưa tới một điểm; take around là đi nhiều điểm. Cụm hay dùng: take someone around the office.
Sắc thái · Nuance
“Dẫn đi tham quan khắp nơi” nghe như du lịch, nhưng take someone around có thể rất đời thường: dẫn khách đi xem văn phòng, trường, khu phố. Nó nhấn vai trò người hướng dẫn, không chỉ đi cùng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt thường nói “take around someone” vì đặt tân ngữ sau cả cụm theo cảm giác “dẫn đi”. Phrasal verb này tách được: “take her around the office”, không “take around her the office”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I took the guest around before the meeting.”
Tôi dẫn khách đi tham quan trước cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- guest around→guest‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She took me around the lunch area.”
Cô ấy dẫn tôi đi quanh khu vực ăn trưa.
“They took the candidate around the office.”
Họ dẫn ứng viên đi tham quan văn phòng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →