take care of something
Nghĩa · Meaning
lo liệu, xử lý việc gì đó
Cách dùng · Usage
Take care of something được chọn khi ai đó nhận trách nhiệm lo xong một việc cụ thể. Ở văn phòng, lễ tân takes care of visitor passes; trong lớp, nhóm trưởng takes care of the slides; ở nhà, bạn take care of the laundry. Dễ nhầm với care about, là quan tâm về mặt cảm xúc; take care of là xử lý hoặc chăm sóc. Cụm thường gặp: take care of the details.
Sắc thái · Nuance
“Lo liệu/xử lý” làm người Việt tưởng chỉ là giải quyết việc hành chính. “Take care of” còn mang sắc thái nhận trách nhiệm để việc xong ổn thỏa, có thể là hóa đơn, cây cối, khách, lỗi nhỏ hay nhu cầu cụ thể.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “xử lý việc”, người học hay bỏ “of”: “I will take care the bill.” Sai vì cụm này cần giới từ “of” trước vật/việc. Nói “I will take care of the bill” hoặc “I’ll handle the bill.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The assistant took care of my visitor pass.”
Nhân viên đã lo giúp thẻ khách của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- care of→care‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- visitor→visiᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I will take care of the sound check.”
Tôi sẽ lo phần kiểm tra âm thanh.
“Can you take care of the room booking?”
Bạn lo giúp việc đặt phòng họp được không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →