take off

teɪk ɔːf
tayk·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cởi ra; (máy bay) cất cánh

Cách dùng · Usage

Take off có thể là cởi áo khoác, giày, kính khi vào nhà hay phòng họp; cũng là máy bay cất cánh. Ngữ cảnh quyết định nghĩa, nên nghe xem đang nói về quần áo hay chuyến bay.

Sắc thái · Nuance

“Cởi ra/cất cánh” dễ làm người Việt chỉ nhớ nghĩa máy bay. Với quần áo, “take off” là động tác tháo khỏi người, rất thông dụng và trung tính. Không dùng cho việc cởi đồ quá riêng tư nếu ngữ cảnh cần lịch sự.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không bắt buộc tân ngữ sở hữu, người học nói “Please take off shoes.” Trong tiếng Anh cần “your” hoặc mạo từ. Nói “Please take off your shoes” hay “Take your shoes off.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

removeTrang trọng và trung lập hơn, dùng với giày, nắp, vỏ hoặc vật cần tháo.
undressGợi cởi quần áo toàn thân hoặc đến trạng thái không mặc đồ, dễ quá mạnh.
departChỉ tàu xe hoặc chuyến bay rời đi, không nhấn vào khoảnh khắc máy bay bay lên.
take offĐời thường cho cởi đồ và cũng chính xác khi máy bay cất cánh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

You can take off your jacket in the meeting room.

Bạn có thể cởi áo khoác trong phòng họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • take offtake‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • jacket injacket‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I took off my coat before lunch.

Tôi đã cởi áo khoác trước bữa trưa.

💡 email

My flight will take off at 9, so I may reply late.

Chuyến bay của tôi cất cánh lúc 9 giờ nên tôi có thể trả lời muộn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take offtake‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take off your shoescởi giày ra
take off a jacketcởi áo khoác
take it offtháo nó ra
the plane takes offmáy bay cất cánh
take off from the airportcất cánh từ sân bay
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2