take part in something

teɪk pɑːrt ɪn ˈsʌmθɪŋ
tayk·pahrt·ihn·SUHM·thihng5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

tham gia vào việc gì đó

Cách dùng · Usage

Take part in something nhấn mạnh việc tham gia thật sự vào một hoạt động chung, thường có vai trò hoặc đóng góp. Ở công việc: take part in a meeting. Khi học: take part in a group project. Đời sống: take part in a charity run. Dễ lẫn với attend: attend có thể chỉ có mặt; take part in nghĩa là tham gia. Cụm quen thuộc: take part in an activity.

Sắc thái · Nuance

“Tham gia vào” có thể khiến người Việt nghĩ cứ có mặt là đủ. Take part in something thường hàm ý có vai trò nào đó trong hoạt động, không chỉ đứng xem hay đi cùng người khác.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “tham gia hoạt động” làm người học bỏ in: “I took part a contest”. Cấu trúc đúng là take part in + noun: “I took part in a contest” hoặc “in volunteer work”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

participate inTham gia, trang trọng hơn và hay gặp trong trường học, khảo sát, nghiên cứu.
take part inTham gia trực tiếp vào một hoạt động, sự kiện hoặc cuộc thi.
joinGia nhập nhóm hoặc nhập vào với người khác, không luôn nhấn hoạt động.
attendCó mặt ở lớp, họp hoặc buổi diễn, không đảm bảo tham gia tích cực.
enterĐăng ký hoặc ghi danh vào cuộc thi hay cuộc đua.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I took part in a group interview.

Tôi đã tham gia một buổi phỏng vấn nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • part inpart‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • group interviewgroup‿interviewNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Everyone took part in the short activity.

Mọi người đều tham gia hoạt động ngắn đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • part inpart‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • short activityshort‿activityNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Please take part in the weekly meeting.

Xin tham gia cuộc họp hàng tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • part inpart‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take part in a discussiontham gia thảo luận
take part in a class activitytham gia hoạt động lớp
take part in a contesttham gia cuộc thi
take part in volunteer worktham gia tình nguyện
take part in a surveytham gia khảo sát
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2