take something off

teɪk ˈsʌmθɪŋ ɔːf
tayk·SUHM·thihng·awf4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cởi, tháo thứ gì đó ra

Cách dùng · Usage

Dùng cho hành động cởi hoặc tháo vật đang trên người hay trên máy: áo khoác, giày, tai nghe, nhẫn, nắp hộp; rất tự nhiên trong nhà, văn phòng, sân bay.

Sắc thái · Nuance

“Cởi” chỉ hợp với quần áo, còn take something off rộng hơn: tháo tai nghe, nhãn, kính, hoặc bỏ bớt tiền/ngày nghỉ. Với đồ trên người, nó rất tự nhiên và thân mật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “cởi áo khoác ra”, người học hay thêm out: “take your coat out”. Đúng là “take your coat off”. “Take out” thường là lấy ra khỏi túi, hộp, hoặc phòng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

removeCởi hoặc tháo ra theo cách trang trọng, hợp với hướng dẫn và quy định.
take offCởi quần áo, giày, phụ kiện hoặc trừ một khoản tiền trong hội thoại.
undressCởi quần áo nói chung, có thể quá rộng hoặc nhạy cảm.
peel offBóc thứ mỏng dính trên bề mặt như nhãn, sơn hoặc sticker.
discountGiảm giá theo nghĩa thương mại, không dùng cho cởi đồ.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

You may take your coat off before we start.

Bạn có thể cởi áo khoác ra trước khi chúng ta bắt đầu.

📊 presentation

She took her headset off after the question.

Cô ấy tháo tai nghe ra sau câu hỏi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • headset offheadset‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Please take your wet shoes off near the door.

Vui lòng cởi giày ướt ra gần cửa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take off your shoescởi giày ra
take off a jacketcởi áo khoác
take off the labelgỡ nhãn ra
take ten dollars offgiảm mười đô
take a day offnghỉ một ngày
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2