Nghĩa · Meaning
nói chuyện sau khi (điều gì đó xảy ra)
Cách dùng · Usage
Talk after dùng rất tự nhiên khi hẹn nói chuyện sau một sự kiện: sau lớp, sau cuộc họp, sau khi khách rời đi. Thường là lời mời ngắn gọn: Can we talk after?
Sắc thái · Nuance
“Nói chuyện sau khi...” trong tiếng Việt cần mệnh đề rõ. “Talk after” là cách rút gọn tự nhiên, nghĩa là gặp hoặc trao đổi sau một lớp, buổi họp, bữa ăn; thân mật và hay dùng để hẹn nhanh.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Come talk after the presentation if you have any questions.”
Hãy đến nói chuyện sau bài thuyết trình nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- talk after→talk‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- have any→have‿anyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We can talk after the client leaves.”
Chúng ta có thể nói chuyện sau khi khách hàng rời đi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- talk after→talk‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let's talk after lunch about the new schedule.”
Hãy nói chuyện về lịch trình mới sau bữa trưa nhé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- talk after→talk‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lunch about→lunch‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →