talk after

tɔːk ˈæftər
tawk·AF·ter3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nói chuyện sau khi (điều gì đó xảy ra)

Cách dùng · Usage

Talk after dùng rất tự nhiên khi hẹn nói chuyện sau một sự kiện: sau lớp, sau cuộc họp, sau khi khách rời đi. Thường là lời mời ngắn gọn: Can we talk after?

Sắc thái · Nuance

“Nói chuyện sau khi...” trong tiếng Việt cần mệnh đề rõ. “Talk after” là cách rút gọn tự nhiên, nghĩa là gặp hoặc trao đổi sau một lớp, buổi họp, bữa ăn; thân mật và hay dùng để hẹn nhanh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

talk laterNói ngắn gọn là nói chuyện sau, không nêu rõ sau sự kiện nào.
talk after classNêu mốc rõ là sau giờ học, thường dùng để hẹn nói chuyện.
speak after the meetingTrang trọng hơn; cũng có thể nghĩa phát biểu sau cuộc họp.
discuss it afterwardVăn viết hơn, nghĩa là bàn về việc đó sau khi chuyện trước kết thúc.
talk afterDùng khi nói chuyện sau một sự kiện hoặc thời điểm đã nêu.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Come talk after the presentation if you have any questions.

Hãy đến nói chuyện sau bài thuyết trình nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • talk aftertalk‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • have anyhave‿anyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We can talk after the client leaves.

Chúng ta có thể nói chuyện sau khi khách hàng rời đi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • talk aftertalk‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Let's talk after lunch about the new schedule.

Hãy nói chuyện về lịch trình mới sau bữa trưa nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • talk aftertalk‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lunch aboutlunch‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

talk after classnói chuyện sau giờ học
talk after lunchnói chuyện sau bữa trưa
talk after the meetingnói sau cuộc họp
talk to me after workgặp tôi sau giờ làm
talk about it after dinnernói chuyện đó sau bữa tối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2