Nghĩa · Meaning
dẫn đầu, chủ trì
Cách dùng · Usage
“Take the lead” được nói khi ai đó chủ động điều phối hoặc chịu trách nhiệm chính, không chỉ đứng số một. Ở công việc: dẫn phần họp với khách; học tập: phụ trách slide nhóm; đời thường: quyết định lộ trình chuyến đi. Dễ nhầm với “lead”: “lead” có thể là động từ chung, còn “take the lead” nhấn mạnh bắt đầu nhận vai trò dẫn dắt. Cụm quen thuộc: “take the lead on a project”.
Sắc thái · Nuance
“Dẫn đầu” trong tiếng Việt dễ hiểu là đứng số một trong cuộc đua. Take the lead còn nghĩa nhận vai trò hướng dẫn, điều phối, hoặc mở đầu việc chung, không nhất thiết cạnh tranh.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do dịch “chủ trì về chủ đề này”, người học viết “take the lead for this topic” quá rộng. Tự nhiên hơn: “take the lead on this topic/task”; với phần trình bày có thể nói “for slide three”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Mina will take the lead on this topic.”
Mina sẽ chủ trì chủ đề này.
“Can you take the lead for slide three?”
Bạn có thể phụ trách trang trình chiếu thứ ba không?
“Thank you for taking the lead on the plan.”
Cảm ơn bạn đã chủ trì kế hoạch.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- lead on→lead‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →