take turns

teɪk tɜːrnz
tayk·turrnz2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thay phiên nhau, luân phiên

Cách dùng · Usage

Take turns diễn tả việc nhiều người làm cùng một việc theo lượt, để công bằng hoặc có trật tự. Ở công việc: các thành viên take turns presenting trong họp. Khi học: học sinh take turns reading aloud. Đời thường: anh em take turns washing dishes. Dễ nhầm với exchange: exchange là trao đổi qua lại; take turns nhấn mạnh thứ tự từng lượt. Cụm tự nhiên: take turns doing something.

Sắc thái · Nuance

“Thay phiên nhau” trong tiếng Việt có thể nghe như đổi ca hay sắp lịch. “Take turns” tự nhiên hơn, nhấn mạnh công bằng, từng người làm lần lượt trong lớp, trò chơi, họp, không quá trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

alternateTrang trọng hơn, chỉ các người hoặc việc thay phiên theo mẫu.
take turnsTự nhiên trong đời thường khi nhiều người làm lần lượt theo thứ tự.
rotateGợi vai trò hoặc vị trí đổi theo chu kỳ có tổ chức.
switchNhấn vào đổi từ người này sang người kia, không luôn có thứ tự công bằng.
shareChỉ dùng chung hoặc chia sẻ, không nhất thiết làm theo lượt.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We take turns speaking in the meeting.

Chúng tôi thay phiên nhau phát biểu trong cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • speaking inspeaking‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

They took turns presenting slides.

Họ thay phiên nhau trình bày slide.

💡 lunch

We take turns choosing lunch.

Chúng tôi thay phiên nhau chọn chỗ ăn trưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take turns readingthay phiên nhau đọc
take turns drivingthay phiên nhau lái
take turns with a partnerluân phiên với bạn
take turns using the computerthay phiên dùng máy tính
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2