Nghĩa · Meaning
thay phiên nhau, luân phiên
Cách dùng · Usage
Take turns diễn tả việc nhiều người làm cùng một việc theo lượt, để công bằng hoặc có trật tự. Ở công việc: các thành viên take turns presenting trong họp. Khi học: học sinh take turns reading aloud. Đời thường: anh em take turns washing dishes. Dễ nhầm với exchange: exchange là trao đổi qua lại; take turns nhấn mạnh thứ tự từng lượt. Cụm tự nhiên: take turns doing something.
Sắc thái · Nuance
“Thay phiên nhau” trong tiếng Việt có thể nghe như đổi ca hay sắp lịch. “Take turns” tự nhiên hơn, nhấn mạnh công bằng, từng người làm lần lượt trong lớp, trò chơi, họp, không quá trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We take turns speaking in the meeting.”
Chúng tôi thay phiên nhau phát biểu trong cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- speaking in→speaking‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“They took turns presenting slides.”
Họ thay phiên nhau trình bày slide.
“We take turns choosing lunch.”
Chúng tôi thay phiên nhau chọn chỗ ăn trưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →