Nghĩa · Meaning
chạm thẻ để vào; gõ nhập (mã, số)
Sắc thái · Nuance
“Chạm thẻ để vào” đúng trong giao thông hay cửa ra vào; tap in không phải “gõ nhẹ vào bên trong”. Với mã PIN, nó lại nghĩa là nhập bằng bàn phím. Sắc thái đời thường, gắn với thiết bị đọc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “quẹt thẻ” và “bấm mã”, người Việt dễ nói “swipe in with a card” dù thiết bị là cảm ứng. Nếu chỉ chạm đầu đọc, dùng “tap in with your card”; với mã: “tap in your PIN.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Remember to tap in with your card before you go through the gate.”
Nhớ chạm thẻ trước khi em đi qua cửa soát vé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- tap in→tap‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- gate→gaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Employees tap in at the office door every morning.”
Nhân viên chạm thẻ ở cửa văn phòng mỗi sáng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tap in→tap‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- door every→door‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Tap in your PIN to unlock the payment app.”
Hãy gõ nhập mã PIN để mở khóa ứng dụng thanh toán.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Tap in→tap‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- payment app→payment‿appNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →