tap on

tæp ɑːn
tap·ahn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chạm nhẹ vào

Cách dùng · Usage

Tap on thường xuất hiện khi dùng điện thoại, máy tính bảng hoặc màn hình cảm ứng: chạm nhẹ vào một mục để mở, chọn hoặc kích hoạt. Ở công việc, tap on nút Join meeting; khi học, tap on bài nghe trong app; hằng ngày, tap on biểu tượng mic để nhắn giọng nói. Đừng nhầm với press: press thường nhấn giữ hoặc dùng lực hơn. Cụm quen thuộc: tap on the icon, tap on the screen.

Sắc thái · Nuance

“Chạm nhẹ vào” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là chạm bất kỳ bề mặt nào. Trong tiếng Anh, tap on rất tự nhiên trong hướng dẫn dùng điện thoại/app, nghĩa là chạm nhanh bằng ngón tay, giọng trung tính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay bỏ on vì tiếng Việt nói “chạm biểu tượng”: sai “Tap the icon” nếu muốn nhấn vào trên màn hình theo hướng dẫn app. Dạng tự nhiên là “Tap on the icon.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

pressHợp khi nhấn mạnh hơn hoặc giữ nút trong một khoảng thời gian.
clickDùng với chuột, còn màn hình cảm ứng thường dùng tap chính xác hơn.
touchChỉ tiếp xúc bằng tay nói chung, cảm giác ra lệnh có thể yếu hơn.
knock onLà gõ cửa để báo cho người bên trong biết.
tap onBao gồm cả chạm nhẹ trên màn hình hoặc gõ nhẹ lên bề mặt.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Tap on the message to open it.

Chạm vào tin nhắn để mở nó ra.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Tap ontap‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • open itopen‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Tap on the mic icon.

Chạm vào biểu tượng micro.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Tap ontap‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • mic iconmic‿iconNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Tap on the screen to start.

Chạm vào màn hình để bắt đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Tap ontap‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

tap on the screenchạm vào màn hình
tap on the iconchạm vào biểu tượng
tap on a buttonchạm vào nút
tap on the doorgõ nhẹ cửa
tap someone on the shouldervỗ nhẹ vai ai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2