tenant

ˈtɛnənt
TEH·nuhnt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

người thuê nhà

Cách dùng · Usage

Nói về người thuê nhà, căn hộ hoặc mặt bằng và có quyền, nghĩa vụ theo hợp đồng. Dùng khi bàn tiền thuê, đặt cọc, sửa chữa, hàng xóm hoặc quy định trong tòa nhà.

Sắc thái · Nuance

“Người thuê nhà” đôi khi bị hiểu là bất kỳ người đi thuê dịch vụ. “Tenant” chủ yếu là người thuê để ở hoặc dùng bất động sản, có hợp đồng và quyền pháp lý; sắc thái hành chính, nhà ở, không thân mật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng một động từ “thuê” cho cả người thuê và người cho thuê, người học nhầm “tenant” với “landlord.” Sai: “The tenant owns the building”; đúng: “The landlord owns it; the tenant rents it.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

renterNgười thuê nhà, xe hoặc đồ vật nói chung, thân mật hơn tenant.
tenantNgười thuê và sống trong bất động sản, thường gắn với hợp đồng thuê.
residentChỉ cư dân, không phân biệt người thuê hay chủ sở hữu.
leaseholderNgười đứng hợp đồng thuê, sắc thái pháp lý mạnh hơn.
lodgerThường là người thuê phòng trong nhà của chủ, khác với người thuê căn hộ.

Câu ví dụ · Examples

💡 임대 계약서에 서명하기 전

As the tenant, I want to read the whole lease before I sign it.

Là người thuê nhà, tôi muốn đọc toàn bộ hợp đồng trước khi ký.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tenant Itenant‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • before Ibefore‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sign itsign‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 집주인에게 권리를 물을 때

Does every tenant in this building pay for water separately?

Mỗi người thuê nhà trong tòa nhà này có trả tiền nước riêng không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Does everydoes‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • tenant intenant‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • separatelyseparaᴅelyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이웃과 대화할 때

I am the new tenant in apartment 3B upstairs.

Tôi là người thuê nhà mới ở căn hộ 3B trên lầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tenant intenant‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • B upstairsb‿upstairsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a new tenantngười thuê mới
tenant rightsquyền người thuê nhà
tenant insurancebảo hiểm người thuê
tenant applicationđơn xin thuê nhà
tenant and landlordngười thuê và chủ nhà
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2