Nghĩa · Meaning
cổ họng
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ nói từ này khi bị đau họng, khàn tiếng, ho, nuốt khó, hoặc cần mô tả vùng trong cổ với bác sĩ. Cũng gặp trong lời khuyên uống trà ấm, ngậm kẹo, nghỉ nói.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “tôi đau cổ họng,” người học hay viết “I am painful throat” hoặc “I have throat pain.” Tự nhiên hơn là “I have a sore throat” hoặc “My throat hurts.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I have a sore throat and can't talk much.”
Tôi bị đau họng và không thể nói nhiều.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have a→have‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- throat and→throat‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Warm tea is good for a sore throat.”
Trà ấm tốt cho cổ họng bị đau.
“My throat feels dry in this cold weather.”
Cổ họng tôi cảm thấy khô trong thời tiết lạnh này.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →