throat

θroʊt
throht1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cổ họng

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ nói từ này khi bị đau họng, khàn tiếng, ho, nuốt khó, hoặc cần mô tả vùng trong cổ với bác sĩ. Cũng gặp trong lời khuyên uống trà ấm, ngậm kẹo, nghỉ nói.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “tôi đau cổ họng,” người học hay viết “I am painful throat” hoặc “I have throat pain.” Tự nhiên hơn là “I have a sore throat” hoặc “My throat hurts.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

neckChỉ phần cổ bên ngoài, dùng trong các cụm như stiff neck hay long neck.
throatChỉ vùng họng bên trong, thường đi với đau họng hoặc nhiễm trùng họng.
voiceChỉ giọng hoặc âm thanh phát ra, không phải bộ phận cổ họng.
tonsilsChỉ amidan, một bộ phận cụ thể trong họng, không phải toàn bộ throat.
gulletChỉ vùng thực quản, khá hiếm trong hội thoại A2 hằng ngày.

Câu ví dụ · Examples

💡 health

I have a sore throat and can't talk much.

Tôi bị đau họng và không thể nói nhiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • throat andthroat‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 body

Warm tea is good for a sore throat.

Trà ấm tốt cho cổ họng bị đau.

💡 daily

My throat feels dry in this cold weather.

Cổ họng tôi cảm thấy khô trong thời tiết lạnh này.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a sore throatđau họng
dry throatkhô họng
clear your throathắng giọng
throat hurtshọng bị đau
throat infectionnhiễm trùng họng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2