tear off

ter ɔːf
tehr·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

xé ra, xé rời

Cách dùng · Usage

“Tear off” nói về xé một phần ra khỏi thứ lớn hơn bằng tay, thường theo đường có sẵn hoặc mép giấy. Ở công ty: tear off a receipt cho khách. Khi học: tear off a sheet from a notebook để nộp bài. Đời thường: tear off a coupon trong tờ rơi. Dễ nhầm với “tear up”: tear up là xé nát; tear off là xé rời một phần. Cụm hay gặp: “tear off a piece”, “tear-off slip”.

Sắc thái · Nuance

“Xé ra” có thể khiến người Việt nghĩ chỉ là làm rách giấy. “Tear off” nhấn mạnh kéo mạnh để tách một phần khỏi phần còn lại, thường với giấy, nhãn, phiếu, bao bì; đời thường, cụ thể, không trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “xé giấy ra” không cần tân ngữ rõ sau động từ ghép, người học hay nói “tear a paper off” cho giấy không đếm được. Đúng: “tear off a piece of paper” hoặc “tear off a sheet.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

rip offGần với tear off nhưng thường gợi động tác mạnh, thô hoặc có nghĩa lừa giá cao.
tear offDùng khi xé rời một phần khỏi tờ giấy, cuộn vé hay vật mỏng.
cut offTách bằng kéo hoặc dao, khác với động tác xé bằng tay.
peel offHợp khi bóc sticker, nhãn hoặc lớp vỏ khỏi bề mặt.
removeTrung tính và trang trọng, chỉ nói lấy ra mà không nêu cách thực hiện.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

The cashier tears off the receipt.

Nhân viên thu ngân xé hóa đơn ra.

💡 meeting

I tear off a note from the pad.

Tôi xé một tờ giấy ghi chú ra khỏi tập giấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tear offtear‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She tears off a ticket at the door.

Cô ấy xé một tấm vé ở cửa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tears offtears‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • ticket atticket‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

tear off a piece of paperxé một mẩu giấy
tear off the labelxé nhãn ra
tear off a couponxé phiếu giảm giá
tear off the wrapperxé lớp vỏ bọc
tear off a sheetxé một tờ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2