tap out

tæp aʊt
tap·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chạm thẻ khi ra; gõ nhịp

Cách dùng · Usage

Ở giao thông công cộng, tap out là chạm thẻ hoặc điện thoại khi rời ga, xuống xe buýt để tính đúng tiền vé. Trong âm nhạc, cũng có thể là gõ nhẹ một nhịp trên bàn.

Sắc thái · Nuance

Vì gloss có “gõ nhịp”, người Việt có thể hiểu tap out là gõ cho hết. Trong giao thông công cộng, tap out là quẹt/chạm thẻ lúc rời trạm hoặc xe; rất cụ thể, thường thấy trên biển hướng dẫn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “quẹt thẻ ra”, người Việt dễ viết “swipe out the card”. Với đầu đọc không quẹt mà chạm, câu đúng là “Tap out with your card” hoặc “Tap out at the station.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

tap outChạm thẻ khi ra khỏi hệ thống giao thông hoặc ghi nhịp bằng gõ nhẹ.
swipeQuẹt thẻ qua khe hoặc vuốt màn hình, khác kiểu chạm.
scanĐưa mã vào đầu đọc để quét, không nhấn vào động tác chạm.
check outHoàn tất thủ tục rời đi ở khách sạn, cửa hàng hoặc hệ thống.
touch outGặp trong hướng dẫn giao thông Anh, nhưng kém quen thuộc hơn tap out.

Câu ví dụ · Examples

💡 지하철

Don't forget to tap out, or you will be charged the full fare.

Đừng quên chạm thẻ khi ra, nếu không bạn sẽ bị tính mức vé cao nhất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • tap outtap‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 버스

In this city you also tap out when you get off the bus.

Ở thành phố này, bạn cũng chạm thẻ khi xuống xe buýt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tap outtap‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • get offget‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 음악

He tapped out the beat of the song on his desk.

Anh ấy gõ nhịp bài hát lên mặt bàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tapped outtapped‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • beat ofbeat‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • song onsong‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

tap out at the stationchạm thẻ tại ga
forget to tap outquên chạm thẻ ra
tap out with your cardchạm ra bằng thẻ
tap out the rhythmgõ theo nhịp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2