team meeting

ˈtim ˌmitɪŋ
TEEM·mee·tihng3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cuộc họp nhóm

Cách dùng · Usage

Team meeting là cách nói tự nhiên ở nơi làm việc cho buổi họp nhóm: cập nhật tiến độ sáng thứ Hai, bàn kế hoạch tuần, xử lý vướng mắc hoặc thông báo thay đổi lịch.

Sắc thái · Nuance

“Cuộc họp nhóm” dễ làm người Việt nghĩ tới nhóm học sinh nhỏ hoặc nhóm chat. “Team meeting” tự nhiên nhất trong môi trường làm việc, trung tính, chỉ buổi họp chính thức hoặc định kỳ của những người cùng team.

Phân biệt từ đồng nghĩa

staff meetingThường là cuộc họp của nhân viên trong một bộ phận hoặc cửa hàng.
team meetingNhấn vào nhóm làm việc hoặc nhóm dự án cùng họp về công việc.
check-inCuộc gặp ngắn để cập nhật tình hình, không nhất thiết là họp quyết định lớn.
stand-upCuộc họp ngắn định kỳ, hay gặp ở nhóm phát triển để chia sẻ tiến độ.
conferenceLà hội nghị hoặc sự kiện lớn, không hợp với cuộc họp nhóm thường ngày.

Câu ví dụ · Examples

💡 Morning at the office

We have a team meeting at ten.

Chúng tôi có cuộc họp nhóm lúc mười giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Schedule change

The team meeting moved to Friday.

Cuộc họp nhóm được dời sang thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Reminding a coworker

Don't forget the team meeting after lunch.

Đừng quên cuộc họp nhóm sau bữa trưa nhé.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have a team meetingcó cuộc họp team
join a team meetingtham gia họp team
weekly team meetinghọp team hằng tuần
schedule a team meetinglên lịch họp team
team meeting agendachương trình họp team
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2