Nghĩa · Meaning
cuộc họp nhóm
Cách dùng · Usage
Team meeting là cách nói tự nhiên ở nơi làm việc cho buổi họp nhóm: cập nhật tiến độ sáng thứ Hai, bàn kế hoạch tuần, xử lý vướng mắc hoặc thông báo thay đổi lịch.
Sắc thái · Nuance
“Cuộc họp nhóm” dễ làm người Việt nghĩ tới nhóm học sinh nhỏ hoặc nhóm chat. “Team meeting” tự nhiên nhất trong môi trường làm việc, trung tính, chỉ buổi họp chính thức hoặc định kỳ của những người cùng team.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We have a team meeting at ten.”
Chúng tôi có cuộc họp nhóm lúc mười giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have a→have‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team meeting moved to Friday.”
Cuộc họp nhóm được dời sang thứ Sáu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Don't forget the team meeting after lunch.”
Đừng quên cuộc họp nhóm sau bữa trưa nhé.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →