Nghĩa · Meaning
trò chuyện với ~
Cách dùng · Usage
“Talk with” được chọn khi cuộc nói chuyện có hai chiều, nghe và đáp qua lại, không chỉ báo tin. Ở công việc: trao đổi với quản lý sau cuộc họp; học tập: nói với giáo viên về điểm số; đời sống: trò chuyện với hàng xóm. Dễ nhầm với “talk to”: “talk to” có thể nghe như một người nói chính, còn “talk with” nhấn mạnh sự tham gia của cả hai. Cụm quen: “talk with someone about something”.
Sắc thái · Nuance
“Trò chuyện với” là nghĩa chính, nhưng talk with hơi hai chiều và bình đẳng hơn talk to trong nhiều ngữ cảnh Mỹ. Nó không tự mang sắc thái thân mật; có thể dùng cho bác sĩ, quản lý, khách hàng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt không chia động từ nên người học hay quên thì: “Yesterday I talk with my manager.” Cần past simple: “Yesterday I talked with my manager.” Với ngôi thứ ba: “She talks with a client.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I talked with my manager after the meeting.”
Tôi trò chuyện với quản lý sau cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- manager after→manager‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She talked with a client at lunch.”
Cô ấy trò chuyện với một khách hàng trong bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- client at→client‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You will talk with two team leaders.”
Bạn sẽ trò chuyện với hai trưởng nhóm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →