talk about something

tɔːk əˈbaʊt ˈsʌmθɪŋ
tawk·uh·BOWT·suhm·thihng5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

nói về, bàn về việc gì đó

Cách dùng · Usage

Talk about something là cách nói rất thông dụng khi nêu chủ đề mình sẽ nói hoặc đã nói. Ở công việc, bạn talk about sales results trong cuộc họp; khi học, thuyết trình về một cuốn sách; đời thường, kể với bạn bè về chuyến đi. Dễ nhầm với discuss: discuss trang trọng hơn và thường có trao đổi hai chiều; talk about có thể chỉ một người nói. Cụm quen thuộc: talk about your experience.

Sắc thái · Nuance

“Bàn về việc gì đó” trong tiếng Việt có thể nghe nghiêm túc như thảo luận. “Talk about something” rộng và đời thường hơn: kể, trao đổi, nhắc đến một chủ đề, không nhất thiết phân tích sâu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

discussBàn bạc có mục đích hơn; không nói discuss about.
talk aboutNói chuyện về một chủ đề trong hội thoại tự nhiên.
mentionNhắc ngắn đến một chủ đề, không nhất thiết nói sâu.
speak aboutHợp với phát biểu, diễn thuyết hoặc bối cảnh trang trọng.
chat aboutTrò chuyện nhẹ nhàng, thân mật giữa bạn bè hoặc người quen.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I talked about my part-time job.

Tôi đã nói về công việc bán thời gian của mình.

📊 presentation

Today I will talk about our new service.

Hôm nay tôi sẽ nói về dịch vụ mới của chúng tôi.

💡 meeting

Let's talk about the lunch order first.

Trước hết hãy bàn về việc đặt cơm trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • talk abouttalk‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lunch orderlunch‿orderNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

talk about the weathernói về thời tiết
talk about plansnói về kế hoạch
talk about a problemnói về vấn đề
talk about worknói chuyện công việc
talk about it laternói chuyện đó sau
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2