Nghĩa · Meaning
tặng thêm, thêm vào
Cách dùng · Usage
Hay dùng khi thêm thứ gì đó vào cho vui, cho đủ, hoặc như quà kèm: quán tặng bánh, người bán thêm phụ kiện, hoặc nhóm thêm một ý tưởng vào kế hoạch.
Sắc thái · Nuance
“Tặng thêm” chỉ là một phần nghĩa. Throw in còn là thêm nguyên liệu, ý kiến, hoặc món phụ vào gói mua bán. Sắc thái thân mật, nhanh, không trang trọng như include.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The cafe threw in a free cookie.”
Quán cà phê tặng kèm một chiếc bánh quy miễn phí.
“Can we throw in one more idea?”
Chúng ta có thể thêm một ý tưởng nữa không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- throw in→throw‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- more idea→more‿ideaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She threw in a quick example.”
Cô ấy thêm vào một ví dụ ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- threw in→threw‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- quick example→quick‿exampleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →