throw in

θroʊ ɪn
throh·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tặng thêm, thêm vào

Cách dùng · Usage

Hay dùng khi thêm thứ gì đó vào cho vui, cho đủ, hoặc như quà kèm: quán tặng bánh, người bán thêm phụ kiện, hoặc nhóm thêm một ý tưởng vào kế hoạch.

Sắc thái · Nuance

“Tặng thêm” chỉ là một phần nghĩa. Throw in còn là thêm nguyên liệu, ý kiến, hoặc món phụ vào gói mua bán. Sắc thái thân mật, nhanh, không trang trọng như include.

Phân biệt từ đồng nghĩa

put inCách nói trung lập nhất cho việc đặt hoặc cho thứ gì vào.
addNói thêm vào danh sách, món ăn, thông tin hoặc tính năng, ít ngẫu hứng hơn.
toss inGần throw in nhưng nghe còn thoải mái và thân mật hơn.
includeTrang trọng hơn, nói thứ gì đã được tính trong giá hoặc gói.
throw inGợi thêm kèm như một ưu đãi hoặc điều được cho thêm bất ngờ.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

The cafe threw in a free cookie.

Quán cà phê tặng kèm một chiếc bánh quy miễn phí.

💡 meeting

Can we throw in one more idea?

Chúng ta có thể thêm một ý tưởng nữa không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • throw inthrow‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • more ideamore‿ideaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She threw in a quick example.

Cô ấy thêm vào một ví dụ ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • threw inthrew‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • quick examplequick‿exampleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

throw in a towelném/thêm một khăn
throw in some vegetablescho thêm rau
throw in an extra chargertặng thêm sạc dự phòng
throw in a commentchèn thêm bình luận
throw it in the bagbỏ nó vào túi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2