tidy up

ˈtaɪdi ʌp
TEYE·dee·uhp3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng

Cách dùng · Usage

Tidy up là dọn cho gọn, đặt đồ đúng chỗ và làm không gian nhìn ngăn nắp; nhẹ hơn clean vì không nhất thiết lau rửa. Ở công việc, tidy up the meeting room trước khi khách đến; khi học, tidy up your desk sau giờ thủ công; đời thường, dọn phòng khách trước bữa tối. Dễ nhầm với clean up: clean up thường bao gồm bỏ rác, lau bẩn. Cụm quen thuộc: tidy up after yourself, tidy up the room.

Sắc thái · Nuance

“Dọn dẹp” trong tiếng Việt có thể bao gồm lau chùi kỹ. Tidy up nhấn mạnh làm cho gọn, đúng chỗ, bớt bừa bộn; sắc thái nhẹ và gia đình hơn clean, không nhất thiết chà rửa.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không cần tân ngữ rõ, người học dễ nói “I tidy up” khi muốn nói dọn phòng cụ thể. Đúng hơn: “I tidy up my room.” Với đại từ, đặt giữa: “tidy it up,” không “tidy up it.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

clean upBao gồm làm sạch rác, bẩn hoặc lộn xộn, không chỉ sắp cho gọn.
organizeNhấn vào phân loại và sắp xếp theo hệ thống rõ ràng.
put awayChỉ cất từng món vào chỗ của nó, là một hành động cụ thể.
tidy upChỉ dọn cho không gian trông gọn gàng và ngăn nắp hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's tidy up the room before the meeting.

Hãy dọn dẹp căn phòng trước cuộc họp.

💡 lunch

I tidy up my table after lunch.

Tôi dọn dẹp bàn của mình sau bữa trưa.

📊 presentation

Please tidy up the stage area.

Vui lòng dọn dẹp khu vực sân khấu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

tidy up the roomdọn phòng cho gọn
tidy up my deskdọn bàn làm việc
tidy it updọn nó gọn lại
tidy up before guests arrivedọn trước khi khách đến
tidy up the filessắp xếp hồ sơ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2