tip

tɪp
tihp1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tiền boa, tiền thưởng

Cách dùng · Usage

Ở Mỹ, nói từ này khi trả thêm tiền cho phục vụ bàn, tài xế giao đồ ăn, thợ cắt tóc hoặc bartender. Có thể nói leave a tip, add a tip, hoặc tip someone.

Sắc thái · Nuance

“Tiền boa” đúng hơn “tiền thưởng”: tip là khoản nhỏ tự nguyện hoặc theo thói quen trả cho dịch vụ, nhất là ở nhà hàng Mỹ. Nó không phải bonus công ty hay phần thưởng chính thức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “cho tiền boa”, người học hay viết “give tip for waiter” thiếu mạo từ và sai giới từ. Đúng là “leave a tip for the waiter” hoặc “tip the server.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

gratuityLà cách nói trang trọng của tip, hay thấy trên hóa đơn khách sạn hoặc bữa ăn nhóm.
adviceLà lời khuyên rộng, dùng cho chủ đề lớn như cuộc sống, công việc hay học tập.
suggestionLà đề xuất để người nghe cân nhắc, còn tip gần với mẹo thực tế.
tipCó thể là tiền boa hoặc mẹo hữu ích, tùy ngữ cảnh dịch vụ hay lời khuyên.
hintGợi manh mối nhỏ giúp tìm đáp án hoặc cách giải.
feeLà khoản phí cố định, khác với tip là tiền thêm tự nguyện.

Câu ví dụ · Examples

💡 eating out

We left a tip for the friendly waiter.

Chúng tôi để lại tiền boa cho người phục vụ thân thiện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • left aleft‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waiterwaiᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 money

In the US, people usually leave a 15% tip.

Ở Mỹ, người ta thường để lại tiền boa 15%.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • people usuallypeople‿usuallyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • leave aleave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Don't forget to add a tip to the bill.

Đừng quên thêm tiền boa vào hóa đơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • add aadd‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

leave a tipđể lại tiền boa
give a tipcho tiền boa
a useful tipmột mẹo hữu ích
travel tipsmẹo khi du lịch
tip the serverboa cho nhân viên phục vụ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2