try it on

ˌtraɪ ɪt ˈɑn
treye·iht·AHN3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

mặc thử

Cách dùng · Usage

“Try it on” dùng khi muốn mặc hoặc mang thử quần áo, giày, kính để xem có vừa và hợp không. Ở công ty: thử áo blazer trước buổi chụp ảnh; khi học: try it on bộ đồng phục mới; đời thường: thử đôi giày trong cửa hàng. Dễ nhầm với “try”: try chỉ thử làm nói chung; try it on phải có đồ mặc lên người. Câu quen thuộc: Can I try it on?

Sắc thái · Nuance

“Mặc thử” nghe như chỉ mặc áo/quần, nhưng try it on dùng tự nhiên trong cửa hàng cho cả giày, mũ, kính. Cụm này thân mật, thực dụng, tập trung xem vừa hay hợp, không phải “thử dùng” chung chung.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “Can I wear try it?” do ảnh hưởng “mặc thử” là động từ ghép. Trong tiếng Anh dùng phrasal verb: “Can I try it on?” Với tân ngữ it/them, đặt giữa try và on.

Phân biệt từ đồng nghĩa

wearChỉ trạng thái đang mặc hoặc đang đeo trên người.
put onChỉ động tác mặc hoặc khoác đồ lên người, chưa nói đến việc thử size.
try onDùng khi mặc thử để xem có vừa hoặc hợp không.
fitChỉ kết quả quần áo vừa với cơ thể.
testHợp với thử máy móc hoặc phương pháp, thường không dùng cho quần áo.

Câu ví dụ · Examples

💡 In a clothing store

Can I try it on?

Tôi mặc thử được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • it onit‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Shopping with a friend

Try it on! It looks nice.

Mặc thử đi! Trông đẹp lắm.

💡 Talking about a jacket

I tried it on, but it was too small.

Tôi đã mặc thử nhưng nó quá nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tried ittried‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • but itbut‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

try it onmặc thử nó
try on a jacketmặc thử áo khoác
try on shoesđi thử giày
try them onthử mặc chúng
try it on in the fitting roomthử trong phòng đồ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2