try on

traɪ ɑːn
treye·ahn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mặc thử, đi thử

Cách dùng · Usage

Try on dùng khi mặc hoặc đi thử đồ để xem có vừa, hợp màu hay hợp hoàn cảnh không. Trước phỏng vấn, bạn try on a suit; trong lớp kịch, try on a costume; cuối tuần, try on shoes at the mall. Dễ nhầm với try: try là thử làm một việc nói chung, còn try on chỉ thử đồ lên người. Cụm tự nhiên: try on a jacket, try on a pair of shoes.

Sắc thái · Nuance

“Mặc thử, đi thử” dịch đúng nhưng try on không trang trọng; nó là lời nói rất đời thường khi mua đồ hoặc kiểm tra dáng. Không dùng cho “thử” món ăn, phần mềm hay một kế hoạch.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “thử áo” bỏ giới từ, người học hay viết “I tried a jacket” khi muốn nói mặc vào xem vừa. Câu đúng là “I tried on a jacket” hoặc “I tried the jacket on.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

put onChỉ mặc hoặc đeo vào thật sự, không nhất thiết để kiểm tra có vừa không.
wearChỉ trạng thái đang mặc trên người, không phải hành động mặc thử.
fitNói quần áo vừa người hay không; chủ ngữ thường là món đồ.
try onChỉ mặc thử quần áo hoặc giày để xem vừa, hợp hay đẹp không.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I tried on my suit before the interview.

Tôi đã mặc thử bộ vest trước buổi phỏng vấn.

📊 presentation

She tried on a jacket for the presentation.

Cô ấy đã mặc thử một chiếc áo khoác cho bài thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tried ontried‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I tried on new shoes after lunch.

Tôi đã đi thử đôi giày mới sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tried ontried‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • shoes aftershoes‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

try on a jacketmặc thử áo khoác
try it onmặc thử nó
try on new shoesđi thử giày mới
try on glassesđeo thử kính
try on a different sizethử cỡ khác
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2