turn away

tɜːrn əˈweɪ
turrn·uh·WAY3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

từ chối cho vào, quay đi

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó bị từ chối cho vào hoặc không được phục vụ: quán hết chỗ, bảo vệ chặn người thiếu vé, bệnh viện quá tải. Cũng có thể là quay mặt đi theo nghĩa đen.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “từ chối cho vào” dễ khiến người Việt nghĩ đến từ chối chung chung như “reject/refuse”. “Turn away” cụ thể là không cho vào hoặc quay mặt đi, thường trung tính, hơi chính thức trong bối cảnh cửa, cổng, khách.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “the guard refused people to enter” vì tiếng Việt nói “từ chối cho vào”. Cách tự nhiên là “The guard turned people away” hoặc “refused to let people in”, không dùng “refuse someone to enter”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

look awayChỉ quay mắt nhìn sang chỗ khác, không nói cả người hay việc từ chối.
turn awayCó thể là quay mặt, quay người đi hoặc từ chối không cho ai vào.
rejectTrang trọng hơn, nêu rõ sự bác bỏ đề nghị, đơn xin hoặc con người.
refuseĐộng từ chung cho việc từ chối một yêu cầu.
ignoreLà cố tình không để ý, không nhất thiết có hành động quay đi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The guard turned away people without passes.

Bảo vệ từ chối những người không có giấy phép ra vào.

📊 presentation

Late guests were not turned away.

Những khách đến muộn không bị từ chối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • LateLaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • turned awayturned‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

They turned away applicants after five o'clock.

Họ từ chối người nộp đơn sau năm giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • turned awayturned‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • applicants afterapplicants‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • five o'clockfive‿o'clockNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn away from the lightquay khỏi ánh sáng
turn away in tearsquay đi khóc
turn customers awaytừ chối khách hàng
turn away from the screenrời mắt khỏi màn hình
turn someone away at the doorchặn ai ở cửa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2