Nghĩa · Meaning
từ chối cho vào, quay đi
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó bị từ chối cho vào hoặc không được phục vụ: quán hết chỗ, bảo vệ chặn người thiếu vé, bệnh viện quá tải. Cũng có thể là quay mặt đi theo nghĩa đen.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “từ chối cho vào” dễ khiến người Việt nghĩ đến từ chối chung chung như “reject/refuse”. “Turn away” cụ thể là không cho vào hoặc quay mặt đi, thường trung tính, hơi chính thức trong bối cảnh cửa, cổng, khách.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “the guard refused people to enter” vì tiếng Việt nói “từ chối cho vào”. Cách tự nhiên là “The guard turned people away” hoặc “refused to let people in”, không dùng “refuse someone to enter”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The guard turned away people without passes.”
Bảo vệ từ chối những người không có giấy phép ra vào.
“Late guests were not turned away.”
Những khách đến muộn không bị từ chối.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Late→LaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- turned away→turned‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“They turned away applicants after five o'clock.”
Họ từ chối người nộp đơn sau năm giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- turned away→turned‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- applicants after→applicants‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- five o'clock→five‿o'clockNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →