turn into something

tɜːrn ˈɪntuː ˈsʌmθɪŋ
turrn·IHN·too·suhm·thihng5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

biến thành, chuyển thành điều gì đó

Cách dùng · Usage

Diễn tả một việc dần biến thành việc khác: cuộc trò chuyện thành phỏng vấn, ý tưởng nhỏ thành dự án, hay buổi gặp ngắn thành cuộc thảo luận dài.

Sắc thái · Nuance

“Biến thành” có thể gợi phép màu hoặc biến đổi vật chất. “Turn into” cũng dùng rất thường cho tình huống phát triển thành điều khác: một cuộc trò chuyện thành phỏng vấn, việc nhỏ thành vấn đề.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “trở thành một vấn đề” không cần giới từ, người học hay viết “the chat turned a meeting”. Với nghĩa biến thành, cần “into”: “The chat turned into a meeting.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

becomeLà cách nói rộng nhất cho việc trở thành, dùng với nghề nghiệp, trạng thái hay tính chất.
turn intoHợp khi sự vật đổi thành dạng khác rõ rệt hoặc thành kết quả hơi bất ngờ.
change intoDùng cho thay đổi cụ thể như thay quần áo hoặc đổi hình dạng bên ngoài.
transform intoTrang trọng hoặc nhấn mạnh hơn, thường chỉ một sự biến đổi lớn và rõ rệt.
grow intoGợi quá trình dần dần theo thời gian để thành một vai trò hoặc hình dạng mới.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

The short chat turned into a full interview.

Cuộc trò chuyện ngắn đã biến thành một buổi phỏng vấn chính thức.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • turned intoturned‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • full interviewfull‿interviewNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The demo turned into a useful discussion.

Buổi demo đã biến thành một cuộc thảo luận hữu ích.

💡 meeting

The small issue turned into a long meeting.

Vấn đề nhỏ đã biến thành một cuộc họp dài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • small issuesmall‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • turned intoturned‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn into icebiến thành băng
turn into a problemthành vấn đề
turn into a businessthành việc kinh doanh
turn into a fightthành cuộc cãi nhau
turn into something biggerthành điều lớn hơn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2