turn into something
Nghĩa · Meaning
biến thành, chuyển thành điều gì đó
Cách dùng · Usage
Diễn tả một việc dần biến thành việc khác: cuộc trò chuyện thành phỏng vấn, ý tưởng nhỏ thành dự án, hay buổi gặp ngắn thành cuộc thảo luận dài.
Sắc thái · Nuance
“Biến thành” có thể gợi phép màu hoặc biến đổi vật chất. “Turn into” cũng dùng rất thường cho tình huống phát triển thành điều khác: một cuộc trò chuyện thành phỏng vấn, việc nhỏ thành vấn đề.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “trở thành một vấn đề” không cần giới từ, người học hay viết “the chat turned a meeting”. Với nghĩa biến thành, cần “into”: “The chat turned into a meeting.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The short chat turned into a full interview.”
Cuộc trò chuyện ngắn đã biến thành một buổi phỏng vấn chính thức.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- turned into→turned‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- full interview→full‿interviewNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The demo turned into a useful discussion.”
Buổi demo đã biến thành một cuộc thảo luận hữu ích.
“The small issue turned into a long meeting.”
Vấn đề nhỏ đã biến thành một cuộc họp dài.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- small issue→small‿issueNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- turned into→turned‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →