Nghĩa · Meaning
rẽ trái
Cách dùng · Usage
Turn left là mệnh lệnh hoặc hướng dẫn khi đổi hướng sang trái, nhất là khi đi bộ, lái xe hay chỉ đường. Ở công việc: tài xế giao hàng turn left at reception; học tập: đến thư viện thì turn left after the stairs; đời sống: chỉ taxi rẽ ở ngã tư. Dễ lẫn với go left: go left chung hơn, còn turn left nhấn vào hành động rẽ. Cụm thường gặp: turn left at the light, turn left here.
Sắc thái · Nuance
“Rẽ trái” làm người Việt nghĩ chủ yếu đến xe cộ, nhưng “turn left” dùng rộng hơn trong chỉ đường khi đi bộ, trong tòa nhà, hay lái xe. Sắc thái trung tính, rất thực tế, không trang trọng hay văn chương.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Turn left at the bank.”
Rẽ trái ở ngân hàng.
“Please turn left here.”
Vui lòng rẽ trái ở đây.
“Turn left in 100 meters.”
Rẽ trái sau 100 mét.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- left in→left‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meters→meᴅersÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →