turn something down
Nghĩa · Meaning
từ chối; vặn nhỏ âm lượng
Cách dùng · Usage
Trong giao tiếp hằng ngày, cụm này hay dùng khi lịch sự từ chối lời mời, đề nghị lương, công việc; cũng dùng khi bảo ai vặn nhỏ nhạc, TV hoặc âm lượng điện thoại.
Sắc thái · Nuance
“Từ chối” có thể dịch là refuse hoặc reject, nhưng turn something down mềm và đời thường hơn, thường nói về lời mời, đề nghị, cơ hội. Với âm lượng/nhiệt, nó nghĩa là giảm xuống, không phải tắt hẳn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt đặt “từ chối lời mời” theo cụm động từ đơn, người học viết “turn down to an offer”. Turn down nhận tân ngữ trực tiếp: “She turned down the offer,” hoặc “turned the offer down.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I turned the first offer down politely.”
Tôi đã lịch sự từ chối lời đề nghị đầu tiên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- first offer→first‿offerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- politely→poliᴅelyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please turn the music down before I speak.”
Xin vặn nhỏ nhạc lại trước khi tôi nói.
“We turned the room speaker down.”
Chúng tôi đã vặn nhỏ loa trong phòng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →