Nghĩa · Meaning
kèm học (phụ đạo)
Cách dùng · Usage
Nói về việc học thêm có người kèm riêng hoặc nhóm nhỏ: toán sau giờ học, đọc hiểu, luyện thi. Ở Mỹ thường là hỗ trợ ngoài lớp chính, có thể miễn phí hoặc trả tiền.
Sắc thái · Nuance
“Kèm học” có thể nghe như người lớn ngồi sát nhắc bài, nhưng tutoring trong tiếng Anh thường trung tính và có tổ chức: học thêm để lấp lỗ hổng, với giáo viên, gia sư, hoặc chương trình của trường.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Is there free tutoring after school for kids who need help with math?”
Có lớp kèm miễn phí sau giờ học cho các em cần giúp về toán không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tutoring→ᴅutoringÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your daughter is falling behind in reading, so I suggest tutoring twice a week.”
Con gái anh chị đang bị chậm môn đọc, nên tôi đề nghị kèm hai lần một tuần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- daughter is→daughter‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- behind in→behind‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- tutoring→ᴅutoringÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- twice a→twice‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“How do I sign my son up for the tutoring program in the library?”
Làm sao để đăng ký cho con trai tôi vào chương trình kèm học ở thư viện?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- son up→son‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- tutoring→ᴅutoringÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- program in→program‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →