tutoring

ˈtuːtərɪŋ
TOO·ter·ihng3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

kèm học (phụ đạo)

Cách dùng · Usage

Nói về việc học thêm có người kèm riêng hoặc nhóm nhỏ: toán sau giờ học, đọc hiểu, luyện thi. Ở Mỹ thường là hỗ trợ ngoài lớp chính, có thể miễn phí hoặc trả tiền.

Sắc thái · Nuance

“Kèm học” có thể nghe như người lớn ngồi sát nhắc bài, nhưng tutoring trong tiếng Anh thường trung tính và có tổ chức: học thêm để lấp lỗ hổng, với giáo viên, gia sư, hoặc chương trình của trường.

Phân biệt từ đồng nghĩa

lessonMột buổi học hoặc bài học, chưa nói rõ là học kèm cá nhân hay lớp đông.
classThường là lớp có nhiều học sinh, trực tiếp hoặc trực tuyến.
coachingNhấn vào huấn luyện để cải thiện kết quả thi, phỏng vấn, thể thao hoặc trình bày.
private tutoringNói rõ hình thức dạy kèm riêng, thường một kèm một.
academic supportCụm rộng trong trường học cho các hình thức hỗ trợ học tập.

Câu ví dụ · Examples

💡 학부모가 무료 보충 지도를 물으며

Is there free tutoring after school for kids who need help with math?

Có lớp kèm miễn phí sau giờ học cho các em cần giúp về toán không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tutoringᴅutoringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 교사가 보충 지도를 권하며

Your daughter is falling behind in reading, so I suggest tutoring twice a week.

Con gái anh chị đang bị chậm môn đọc, nên tôi đề nghị kèm hai lần một tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • daughter isdaughter‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • behind inbehind‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • tutoringᴅutoringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • twice atwice‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 학부모가 등록 방법을 물으며

How do I sign my son up for the tutoring program in the library?

Làm sao để đăng ký cho con trai tôi vào chương trình kèm học ở thư viện?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • son upson‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • tutoringᴅutoringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • program inprogram‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

math tutoringphụ đạo môn toán
online tutoringkèm học trực tuyến
after-school tutoringphụ đạo sau giờ học
private tutoringgia sư riêng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2