Nghĩa · Meaning
cái dù, cái ô
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng umbrella khi nói đến vật che mưa, đôi khi che nắng, mang theo khi thời tiết có thể xấu. Ở công sở: để umbrella ở cửa sau khi đi họp về. Khi học: nhớ mang umbrella đến lớp trong ngày mưa. Đời thường: làm mất umbrella trên xe buýt. Dễ lẫn với parasol: parasol chủ yếu che nắng. Cụm quen: open an umbrella, carry an umbrella.
Sắc thái · Nuance
“Cái dù/cái ô” dịch đúng vật dụng, nhưng umbrella trong tiếng Anh đời thường mặc định là đồ che mưa cầm tay. Không dùng cho nón lá, mái che, hay bóng râm trừ khi nói nghĩa bóng rất rõ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “đội ô” hoặc bỏ mạo từ, người học có thể viết “wear umbrella” hay “take umbrella”. Tiếng Anh nói “carry an umbrella” khi mang theo và cần mạo từ: “Take an umbrella”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Take an umbrella; it might rain.”
Mang theo một cây dù; trời có thể mưa.
“I left my umbrella on the bus.”
Tôi để quên cây dù trên xe buýt.
“We shared one umbrella in the rain.”
Chúng tôi đã dùng chung một cây dù dưới trời mưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →