umbrella

ʌmˈbrɛlə
uhm·BREH·luh3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cái dù, cái ô

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng umbrella khi nói đến vật che mưa, đôi khi che nắng, mang theo khi thời tiết có thể xấu. Ở công sở: để umbrella ở cửa sau khi đi họp về. Khi học: nhớ mang umbrella đến lớp trong ngày mưa. Đời thường: làm mất umbrella trên xe buýt. Dễ lẫn với parasol: parasol chủ yếu che nắng. Cụm quen: open an umbrella, carry an umbrella.

Sắc thái · Nuance

“Cái dù/cái ô” dịch đúng vật dụng, nhưng umbrella trong tiếng Anh đời thường mặc định là đồ che mưa cầm tay. Không dùng cho nón lá, mái che, hay bóng râm trừ khi nói nghĩa bóng rất rõ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “đội ô” hoặc bỏ mạo từ, người học có thể viết “wear umbrella” hay “take umbrella”. Tiếng Anh nói “carry an umbrella” khi mang theo và cần mạo từ: “Take an umbrella”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

parasolGần với ô che nắng hơn ô che mưa và ít phổ biến hơn trong hội thoại hiện đại.
umbrellaTừ cơ bản cho vật cầm tay dùng để che mưa.
raincoatLà áo mưa mặc trên người, khác với vật cầm trên tay.
canopyChỉ mái che hoặc tấm che ở lối vào hay khu ngồi ngoài trời.
shadeChỉ bóng râm hoặc vùng được che nắng, không phải đồ vật cụ thể.
brollyTừ lóng Anh-Anh thân mật cho umbrella, không phải lựa chọn cơ bản nhất.

Câu ví dụ · Examples

💡 weather

Take an umbrella; it might rain.

Mang theo một cây dù; trời có thể mưa.

💡 travel

I left my umbrella on the bus.

Tôi để quên cây dù trên xe buýt.

💡 free time

We shared one umbrella in the rain.

Chúng tôi đã dùng chung một cây dù dưới trời mưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

carry an umbrellamang theo ô
open an umbrellamở ô ra
close an umbrellagấp ô lại
leave an umbrella on the busđể quên ô trên xe buýt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2