vaccination

ˌvæksɪˈneɪʃən
vak·sih·NAY·shuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tiêm chủng, tiêm phòng

Cách dùng · Usage

Vaccination dùng trong ngữ cảnh y tế, trường học, du lịch: lịch tiêm của trẻ, giấy chứng nhận trước khi nhập học, mũi nhắc lại cúm, hoặc hỏi bảo hiểm có chi trả không.

Sắc thái · Nuance

“Tiêm phòng” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là hành động tiêm. “Vaccination” có thể là mũi/dose, việc chủng ngừa, hoặc hồ sơ liên quan; dùng trong y tế, trường học, bảo hiểm, khá trung tính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đi tiêm phòng”, người học viết “go vaccination” hoặc “do vaccination”. Tiếng Anh cần động từ: “get a vaccination” cho nhận mũi tiêm, hoặc “have a vaccination appointment”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

vaccineChỉ chất vắc xin, không phải toàn bộ việc tiêm chủng.
vaccinationNói việc tiêm chủng hoặc quá trình được tiêm để phòng bệnh.
immunizationNói quá trình tạo miễn dịch, thường trùng với vaccination trong y tế công cộng.
shotCách nói Mỹ thân mật cho mũi tiêm.
injectionChỉ hành vi tiêm bằng kim, không nhất thiết nhằm phòng bệnh.
inoculationNghĩa gần vaccination nhưng trang trọng và ít dùng trong hội thoại A2.

Câu ví dụ · Examples

💡 학교 입학을 위해 접종 기록을 요청받음

The school needs a copy of my child's vaccination record.

Trường cần một bản sao hồ sơ tiêm chủng của con tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • needs aneeds‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • vaccinationvaccinaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 클리닉에서 접종 일정을 확인

Is this vaccination free under my insurance plan?

Việc tiêm chủng này có miễn phí theo gói bảo hiểm của tôi không?

💡 여행 전 필요한 접종을 문의

I need a vaccination before I travel next month.

Tôi cần tiêm phòng trước khi đi du lịch tháng sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • vaccinationvaccinaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • before Ibefore‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get a vaccinationđi tiêm phòng
vaccination recordhồ sơ tiêm chủng
vaccination appointmentlịch hẹn tiêm phòng
childhood vaccinationtiêm chủng thời thơ ấu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2