vegetable

ˈvedʒtəbəl
VEHJ·tuh·buhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

rau

Cách dùng · Usage

Vegetable dùng trong bữa ăn, mua sắm và lời khuyên sức khỏe: thêm rau vào súp, mua rau tươi ở chợ, nhắc trẻ ăn rau. Trong tiếng Anh thường dùng số nhiều “vegetables” khi nói chung.

Sắc thái · Nuance

“Vegetable” thường là “rau củ” nói chung, không chỉ rau lá như “rau” trong tiếng Việt. Cà rốt, khoai tây, bông cải đều là vegetables; trong bữa ăn, từ này mang nghĩa nhóm thực phẩm lành mạnh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “rau” không đếm được trong bữa ăn, người học nói “I ate vegetable”. Khi nói nhiều loại hoặc khẩu phần, dùng số nhiều: “I ate vegetables” hoặc “I added fresh vegetables”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

veggieLà dạng rút gọn thân mật của vegetable, hợp trong nói chuyện casual hoặc tên món.
greensChỉ rau lá xanh như spinach hoặc lettuce, không thay cho mọi loại rau.
produceChỉ nông sản bán ở siêu thị, có thể gồm cả trái cây và rau.
saladLà món ăn có rau, không phải toàn bộ nhóm rau.
plantLà thực vật nói chung, không trực tiếp chỉ loại rau dùng để ăn.

Câu ví dụ · Examples

💡 food

Eat your vegetables; they're good for you.

Hãy ăn rau đi; chúng tốt cho bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • vegetablesvegeᴅablesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 cooking

I added fresh vegetables to the soup.

Tôi đã thêm rau tươi vào súp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • vegetablesvegeᴅablesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 shopping

We bought some vegetables at the market.

Chúng tôi đã mua một ít rau ở chợ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • vegetablesvegeᴅablesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fresh vegetablesrau củ tươi
eat more vegetablesăn nhiều rau củ hơn
vegetable soupsúp rau củ
frozen vegetablesrau củ đông lạnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2