wait by

weɪt baɪ
wayt·beye2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đợi bên cạnh ~

Cách dùng · Usage

Dùng để bảo ai đứng đợi cạnh một nơi cụ thể: quầy lễ tân, cửa ra vào, quán cà phê, xe. “By” nhấn mạnh vị trí gần đó, thường trong hướng dẫn ngắn hoặc hẹn gặp.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “đợi bên cạnh” dễ khiến người Việt hiểu sát nghĩa là đứng ngay cạnh vật gì. Trong tiếng Anh, wait by chỉ nghĩa là chờ ở gần một mốc dễ nhận ra, khá tự nhiên trong chỉ dẫn hằng ngày.

Phân biệt từ đồng nghĩa

wait atDùng khi chờ tại một địa điểm cụ thể như ga, cửa hoặc quầy.
wait byNhấn mạnh chờ ngay cạnh một mốc, như máy bán vé hoặc cửa ra vào.
wait nearNói chờ gần đó, nhưng vị trí kém chính xác hơn wait by.
wait outsideChỉ rõ chờ ở bên ngoài, khác tiêu điểm vị trí của wait by.
stand byCó thể nghĩa đứng cạnh, nhưng cũng có nghĩa sẵn sàng hoặc chờ lệnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Wait by the cafe while I buy lunch.

Hãy đợi bên cạnh quán cà phê trong khi tôi mua bữa trưa.

💡 email

The email says to wait by reception.

Email nói hãy đợi bên cạnh quầy tiếp tân.

🤝 interview

Wait by the interview room until ten.

Hãy đợi bên cạnh phòng phỏng vấn cho đến mười giờ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wait by the doorđợi gần cửa
wait by the entranceđợi gần lối vào
wait by the carđợi gần xe
wait by the ticket machineđợi gần máy vé
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2