waiter

ˈweɪtər
WAY·ter2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

người phục vụ, bồi bàn

Cách dùng · Usage

Ở nhà hàng, waiter chỉ người phục vụ nam hoặc nói chung trong cách dùng cũ; hiện nay nhiều nơi dùng server cho trung tính. Dùng khi gọi món, xin nước, hỏi món đặc biệt.

Sắc thái · Nuance

“Người phục vụ” rộng hơn waiter. Waiter thường là nam phục vụ bàn trong nhà hàng; hiện nay server nghe trung tính hơn. Từ này không chỉ nhân viên dịch vụ nói chung.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “phục vụ” vừa là động từ vừa là danh từ, người Việt có thể nói “the waiter served us an order” quá máy móc. Tự nhiên hơn: “The waiter took our order” rồi “brought the food”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

serverTrung tính về giới và rất thường dùng trong nhà hàng Mỹ.
waitressChỉ nữ phục vụ bàn, nhưng ngày nay có thể nghe hơi cũ tùy tình huống.
clerkDùng cho nhân viên cửa hàng hoặc lễ tân khách sạn, không phải người phục vụ bàn.
staffChỉ nhân viên nói chung, nên kém cụ thể khi muốn gọi một người phục vụ.
hostLà người đón và dẫn khách vào bàn, có thể không nhận gọi món.

Câu ví dụ · Examples

💡 eating out

The waiter brought us some water.

Người phục vụ đã mang cho chúng tôi một ít nước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waiterwaiᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • brought usbrought‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 food

Ask the waiter what today's special is.

Hãy hỏi người phục vụ món đặc biệt hôm nay là gì.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waiterwaiᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • special isspecial‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

The waiter was very friendly and quick.

Người phục vụ rất thân thiện và nhanh nhẹn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waiterwaiᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

call the waitergọi phục vụ nam
ask the waiter for the checkxin hóa đơn từ phục vụ
a friendly waiterphục vụ nam thân thiện
the waiter takes an orderphục vụ ghi món
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2